Ý Nghĩa Của Cam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
cam noun [C] (CAMERA)
Add to word list Add to word list a camera, especially a small digital camera placed somewhere in order to record what happens there: With this truly tiny digital cam that holds up to 104 pics in his pocket, he'll never miss another great shot. You can watch the birds close up via a bird feeder cam streaming live from the wildlife garden. Xem thêm body cam dash cam kiss cam minicam PillCam webcam- According to surveillance specialists, it's possible to spy on a home by intercepting the signal from those "nanny cams" parents install to keep an eye on their kids.
- The cell was fitted with surveillance cams.
- The tale will be the fourth instalment of "Barney Cam", in which a dog called Barney wears a webcam to record his story.
- 78
- audiocassette
- audiotape
- body cam
- body-worn
- boom box
- magnetic tape
- personal stereo
- phonographically
- pickup
- PMP
- portable music player
- radiogram
- stack system
- stereo
- tape deck
- tape recorder
- transducer
- video recorder
- videotape
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Internet terminologycam noun [C] (IN ENGINE)
short for camshaft : a device that causes the valves of an engine to open or close at the correct time: The petrol engine was a twin cam. He had a souped-up 1995 Toyota Camry with a dual overhead cam 2.2 litre four-cylinder engine. The engine & engine parts- air filter
- anti-lock
- anti-roll
- biting point
- carburation
- cruise control
- cutout
- cylinder
- distributor
- exhaust pipe
- fan belt
- manual transmission
- motorized
- spark plug
- turbo
- turbocharge
- turbocharged
- turn over phrasal verb
- unbraked
- water-cooled
- acupressure
- acupuncturist
- adaptogen
- allopathy
- alternative therapy
- biofeedback
- genistein
- ginkgo
- grapeseed
- hakim
- hammam
- herbalist
- hydrotherapy
- hypnotist
- hypnotize
- naturopath
- naturopathic
- naturopathy
- neurofeedback
- phrenology
Bản dịch của cam
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指小型數位)攝像機,攝像頭, 補充和另類醫療(complementary and alternative medicine的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指小型数码)摄像机,摄像头, 补充和另类医疗(complementary and alternative medicine的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cámara, forma abreviada de "camshaft":, árbol de levas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "complementary and alternative medicine":, medicina complementar ou alternativa… Xem thêm trong tiếng Ba Lan komputerowewspomaganiewytwarzania… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
calyx calyx tube BETA calyxes calzone cam camaraderie camas camber cambia {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của cam
- CAD/CAM
- body cam
- dash cam
- kiss cam
- web cam, at webcam
- web-cam, at webcam
- Kiss Cam, at kiss cam
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- cam (CAMERA)
- cam (IN ENGINE)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cam to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cam vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gì Cho Cam
-
Nghĩa Của Từ Cam - Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Lào "cho Cam" - Là Gì?
-
Cho Cam Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số
-
Cam - Wiktionary Tiếng Việt
-
Công Dụng Của Quả Cam – Vị Thuốc Bốn Mùa
-
9 Tác Dụng Tuyệt Vời Của Quả Cam
-
Bị Cảm Lạnh Nên ăn Gì Nhanh Khỏi? | Vinmec
-
Tôi Có Thể Thay Thế Gì Cho Cam Máu?
-
Người Bị Cảm Cúm Nên ăn Gì để Mau Khỏe? - Hapacol
-
24H MẸ CAM UỐNG NHỮNG GÌ , NƯỚC CÓ LỢI CHO SỨC KHOẺ ...
-
Giải đáp: Người Bị Cảm Cúm Nên ăn Gì để Nhanh Khỏe | Medlatec