Cho Rằng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
suppose, assume, contend là các bản dịch hàng đầu của "cho rằng" thành Tiếng Anh.
cho rằng verb + Thêm bản dịch Thêm cho rằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
suppose
verbtheorize; hypothesize [..]
Tôi cho rằng một người sáng suốt sẽ không đến đây.
I suppose a wise man wouldn't have come here at all.
en.wiktionary2016 -
assume
verbto suppose to be true
Tôi cho rằng ông có lý do để làm vậy.
I assume you had a reason for doing this.
en.wiktionary2016 -
contend
verbTại sao một số người cho rằng các “chiên khác” nên dự phần ăn uống, và điều này nêu lên câu hỏi gì?
Why have some contended that the “other sheep” should partake of the emblems, and what question does this raise?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- expect
- fancy
- believe
- calculate
- consider
- deem
- gave
- give
- hypothesise
- hypothesize
- if
- imagine
- judge
- opine
- supposedly
- to assume
- feel
- find
- take
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cho rằng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cho rằng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Từ Cho Rằng
-
Cho Rằng - Wiktionary Tiếng Việt
-
'cho Rằng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cho Rằng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHO RẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Răng - Từ điển ABC
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Từ đồng Nghĩa Với Từ Cho Là Từ Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Anh - Nghĩa Của Từ Cho Rằng - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Cho - Từ điển Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Điển Tiếng Anh-Tiếng Tây Ban Nha - Cambridge Dictionary