Từ Điển Tiếng Anh-Tiếng Tây Ban Nha - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Các tính năng tiêu biểu
Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha Cambridge được dựa trên các nghiên cứu nguyên bản trong Cambridge English Corpus độc đáo, và bao gồm tất cả các từ cho cấp độ CEFR A1–B2 trong Hồ Sơ Từ Vựng Tiếng Anh.
Chỉ một tìm kiếm cũng mang đến cho bạn các định nghĩa từ Từ Điển Người Học Tiếng Anh–Tây Ban Nha Password và Từ Điển Người Học Tiếng Anh–Tây Ban Nha Global.
Hơn 41,000 định nghĩa tiếng Anh rõ ràng cùng với bản dịch tiếng Tây Ban Nha Nghe các từ được phát âm bằng tiếng Anh Anh và Anh Mỹ Hơn 31,000 ví dụ thực tế cho cách sử dụng từ Lý tưởng cho người bắt đầu học tiếng Anh (CEFR trình độ A1–B2) Được dựa trên Cambridge English Corpus — một tuyển tập dữ liệu chứa hơn 2 tỷ từ vựngLời cảm ơn
Tổng biên tập Colin McIntosh
Các biên tập viên Ainara SolanaJudith Willis
Từ Điển Người Học Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K DICTIONARIES LTDTừ Điển Người Học Tiếng Anh-Tây Ban Nha PASSWORD © 2014 K DICTIONARIES LTD
TỪ ĐIỂN BÁN SONG NGỮ KERNERMANDựa trên phương pháp bán song ngữ đối với ngành từ điển học cho người học ngoại ngữ được phát triển bởi Lionel Kernerman.
GLOBAL và PASSWORD là các thương hiệu được đăng kí bản quyền của Modulo Éditeur và được dùng dưới sự cho phép của tổ chức này.
Tất cả bản quyền đã được đăng ký. Không được sao chép, lưu trữ trong một hệ thống truy xuất hoặc truyền tải dưới bất cứ một hình thức hoặc phương tiện nào như điện tử, cơ học, sao chép, thu âm hoặc tương tự, mà không được sự đồng ý bằng văn bản của người giữ bản quyền. Chúng tôi đã dành rất nhiều công sức để đánh dấu tất cả những từ ngữ mà chúng tôi tin rằng nó thuộc về thương hiệu. Chúng tôi cũng muốn nêu rõ rằng sự xuất hiện của các từ ngữ trong từ điển này, bất kể đã được đánh dấu hay chưa, đều không gây bất kỳ ảnh hưởng nào đến tình trạng pháp lý của thương hiệu.
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Từ Cho Rằng
-
Cho Rằng - Wiktionary Tiếng Việt
-
'cho Rằng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cho Rằng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHO RẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Răng - Từ điển ABC
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Từ đồng Nghĩa Với Từ Cho Là Từ Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Anh - Nghĩa Của Từ Cho Rằng - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Cho - Từ điển Việt
-
Cho Rằng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary