Chớm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chớm" thành Tiếng Anh
bud, incipient, begin là các bản dịch hàng đầu của "chớm" thành Tiếng Anh.
chớm + Thêm bản dịch Thêm chớmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bud
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
incipient
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
begin
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chớm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chớm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chớm đông Tiếng Anh Là Gì
-
Chớm đông Hà Nội Dịch - I Love Translation
-
CHỚM In English Translation - Tr-ex
-
"chớm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chớm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Incipient Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chớm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ngày Phố Chớm Đông - Báo Thanh Hóa
-
Nghĩa Của Từ Chớm - Từ điển Việt
-
Chớm đông… - Báo Bạc Liêu