Chủ Nô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chủ nô" thành Tiếng Anh
slave-holder, slave-owner là các bản dịch hàng đầu của "chủ nô" thành Tiếng Anh.
chủ nô + Thêm bản dịch Thêm chủ nôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slave-holder
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
slave-owner
Đó là một lời khuyên đầy thú vị, đến từ một chủ nô.
That's interesting advice, coming from a slave owner.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ nô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chủ nô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chủ Nô Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chủ Nô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "chủ Nô" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "chủ Nô" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chủ Nô Bằng Tiếng Anh
-
CHỦ NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chủ Nô Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
CHỦ NỢ - Translation In English
-
CHỦ NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỦ NÔ LỆ In English Translation - Tr-ex
-
"quan Hệ Con Nợ-chủ Nợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chủ Nô Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Chủ Nô
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chủ Nô Dịch Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chủ Nợ' Trong Từ điển Lạc Việt