Chùng Chà Chùng Chình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
- Từ điển
- Việt Trung
- chùng chà chùng chình
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chùng chà chùng chình tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chùng chà chùng chình trong tiếng Trung và cách phát âm chùng chà chùng chình tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chùng chà chùng chình tiếng Trung nghĩa là gì.
chùng chà chùng chình (phát âm có thể chưa chuẩn)
磨磨蹭蹭 《缓慢地向前行进, 比喻做事动作迟缓。》đi thôi! sao cứ chùng chà chùng chình mãi. 走吧!干么老是磨磨蹭蹭的。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 磨磨蹭蹭 《缓慢地向前行进, 比喻做事动作迟缓。》đi thôi! sao cứ chùng chà chùng chình mãi. 走吧!干么老是磨磨蹭蹭的。Nếu muốn tra hình ảnh của từ chùng chà chùng chình hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- quý báu tiếng Trung là gì?
- bệnh tim tiếng Trung là gì?
- Diệp Công thích rồng tiếng Trung là gì?
- thương nghiệp quốc doanh tiếng Trung là gì?
- quết tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chùng chà chùng chình trong tiếng Trung
磨磨蹭蹭 《缓慢地向前行进, 比喻做事动作迟缓。》đi thôi! sao cứ chùng chà chùng chình mãi. 走吧!干么老是磨磨蹭蹭的。
Đây là cách dùng chùng chà chùng chình tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chùng chà chùng chình tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 磨磨蹭蹭 《缓慢地向前行进, 比喻做事动作迟缓。》đi thôi! sao cứ chùng chà chùng chình mãi. 走吧!干么老是磨磨蹭蹭的。Từ điển Việt Trung
- tăng tốc độ tiếng Trung là gì?
- rắn sọc dưa tiếng Trung là gì?
- mỗi lần tiếng Trung là gì?
- quả cầu thủy tinh màu tiếng Trung là gì?
- niêm luật tiếng Trung là gì?
- quay ngoại cảnh tiếng Trung là gì?
- hoa viên tiếng Trung là gì?
- thiết bị vệ sinh tiếng Trung là gì?
- đại từ đại bi tiếng Trung là gì?
- uỷ phó tiếng Trung là gì?
- trung thực thẳng thắn tiếng Trung là gì?
- tình cảnh bi thảm tiếng Trung là gì?
- tội lỗi chồng chất tiếng Trung là gì?
- bản mạch tiếng Trung là gì?
- có ý xấu tiếng Trung là gì?
- từ từ tiếng Trung là gì?
- hình thẳng tiếng Trung là gì?
- tam cực tiếng Trung là gì?
- hăng hái tiếng Trung là gì?
- chèm nhèm tiếng Trung là gì?
- màu cơ bản tiếng Trung là gì?
- buổi biểu diễn được phát trực tiếp tiếng Trung là gì?
- bài chuyên ngành tiếng Trung là gì?
- chừa bỏ tiếng Trung là gì?
- đuổi vợ tiếng Trung là gì?
- vật báu vô giá tiếng Trung là gì?
- nổi tiếng xấu tiếng Trung là gì?
- mồ mả tiếng Trung là gì?
- cô lét xtê rôn tiếng Trung là gì?
- nhựa pha luyện tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chùng Chình Tiếng Anh Là Gì
-
Chùng Chình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chùng Chình' Là Gì?, Tiếng Việt
-
"chùng Chình" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chùng Chình - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chùng Chình" - Là Gì?
-
Từ Chùng Chình Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giải Thích Từ Chùng Chình Và Nêu Cách Hiểu Của Mình Về Hình ảnh ...
-
Từ điển Tiếng Việt"chùng Chình" Là Gì? - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Chùng Chình - Từ điển Việt
-
Chùng Chình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chùng Chình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số