Nghĩa Của Từ Chùng Chình - Từ điển Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Động từ

    cố ý nấn ná, làm chậm chạp để kéo dài thời gian
    chùng chình chưa muốn đi "(...) chàng đã cố ý làm chùng chình cho cuộc bầu cử kéo dài đến mười hai giờ (...)" (KhHưng; 2) Đồng nghĩa: dùng dằng, dùng dắng Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Ch%C3%B9ng_ch%C3%ACnh »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Chùng Chình Tiếng Anh Là Gì