Chùng Chình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chùng chình
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chùng chình tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chùng chình trong tiếng Trung và cách phát âm chùng chình tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chùng chình tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chùng chình tiếng Trung chùng chình (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chùng chình tiếng Trung 迁延; 磨菇; 慢吞吞地; 慢腾腾地 《慢腾腾。也说慢慢吞吞。》chùng chình làm cho lỡ việc. 慢腾腾地耽误了正事。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
迁延; 磨菇; 慢吞吞地; 慢腾腾地 《慢腾腾。也说慢慢吞吞。》chùng chình làm cho lỡ việc. 慢腾腾地耽误了正事。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chùng chình hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xinh xắn tiếng Trung là gì?
  • chó với mèo tiếng Trung là gì?
  • ngành học tiếng Trung là gì?
  • chữ Khải cỡ một tấc tiếng Trung là gì?
  • cái bào tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chùng chình trong tiếng Trung

迁延; 磨菇; 慢吞吞地; 慢腾腾地 《慢腾腾。也说慢慢吞吞。》chùng chình làm cho lỡ việc. 慢腾腾地耽误了正事。

Đây là cách dùng chùng chình tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chùng chình tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 迁延; 磨菇; 慢吞吞地; 慢腾腾地 《慢腾腾。也说慢慢吞吞。》chùng chình làm cho lỡ việc. 慢腾腾地耽误了正事。

Từ điển Việt Trung

  • ám chúa tiếng Trung là gì?
  • cây cỏ bạc đầu tiếng Trung là gì?
  • cầu cạnh tiếng Trung là gì?
  • thiền cơ tiếng Trung là gì?
  • giọng buồn tiếng Trung là gì?
  • béo xị tiếng Trung là gì?
  • chuông cổ tiếng Trung là gì?
  • đại để giống nhau tiếng Trung là gì?
  • lễ tưới rượu xuống đất tiếng Trung là gì?
  • vào ăn tập thể tiếng Trung là gì?
  • hãm trận tiếng Trung là gì?
  • khoai từ tiếng Trung là gì?
  • thiên đường tiếng Trung là gì?
  • phương pháp thủ công tiếng Trung là gì?
  • mực nước sụt bất ngờ tiếng Trung là gì?
  • diêu nhiên tiếng Trung là gì?
  • chỉ buộc chân voi tiếng Trung là gì?
  • mau mắn tiếng Trung là gì?
  • cất phần tiếng Trung là gì?
  • chữa tận gốc tiếng Trung là gì?
  • không phải không có tiếng Trung là gì?
  • bắt thóp tiếng Trung là gì?
  • mọi việc đã sẵn sàng tiếng Trung là gì?
  • trái tim băng giá tiếng Trung là gì?
  • hữu ái tiếng Trung là gì?
  • giấp cá tiếng Trung là gì?
  • to lớn tiếng Trung là gì?
  • đồ đựng tiếng Trung là gì?
  • phòng đợi tàu tiếng Trung là gì?
  • đối gia đối giảm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chùng Chình Tiếng Anh Là Gì