Chuồng Ngựa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chuồng ngựa" into English
stable, barn, mews are the top translations of "chuồng ngựa" into English.
chuồng ngựa + Add translation Add chuồng ngựaVietnamese-English dictionary
-
stable
nounTìm họ và bảo họ gặp ta ở chuồng ngựa.
Find them and meet me at the stables.
GlosbeMT_RnD -
barn
verb nounKìa chủ nhà dọn sạch chuồng ngựa của mình.
The master of the house cleaning out his own barn.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mews
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chuồng ngựa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chuồng ngựa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuồng Ngựa Tiếng Anh Là Gì
-
CHUỒNG NGỰA LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHUỒNG NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chuồng Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuồng Ngựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chuồng Ngựa" - Là Gì?
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Stables Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Bản Dịch Của Stable – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Stabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Stable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Stable | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Chuồng Ngựa Dịch Là Gì