Stabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ stabled tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | stabled (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ stabledBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
stabled tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ stabled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ stabled tiếng Anh nghĩa là gì.
stable /'steibl/* tính từ- vững vàng; ổn định- kiên định, kiên quyết=a stable politician+ một nhà chính trị kiên định- (vật lý) ổn định, bền* danh từ- chuồng (ngựa, bò, trâu...)- đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)- (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa* ngoại động từ- cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng* nội động từ- ở trong chuồng (ngựa)- (nghĩa bóng) nằm, ở=they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấystable- ổn đinh, dừng s. from the inside (giải tích) ổn định từ phía trong - asymptotically s. ổn định tiệm cận
Thuật ngữ liên quan tới stabled
- lecherousness tiếng Anh là gì?
- funiculus tiếng Anh là gì?
- First order condition tiếng Anh là gì?
- space traveller tiếng Anh là gì?
- partaker tiếng Anh là gì?
- reappointments tiếng Anh là gì?
- cauline tiếng Anh là gì?
- wieldiest tiếng Anh là gì?
- prepayable tiếng Anh là gì?
- furzy tiếng Anh là gì?
- vises tiếng Anh là gì?
- poikilothermism tiếng Anh là gì?
- staunch tiếng Anh là gì?
- still life tiếng Anh là gì?
- public health tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của stabled trong tiếng Anh
stabled có nghĩa là: stable /'steibl/* tính từ- vững vàng; ổn định- kiên định, kiên quyết=a stable politician+ một nhà chính trị kiên định- (vật lý) ổn định, bền* danh từ- chuồng (ngựa, bò, trâu...)- đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)- (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa* ngoại động từ- cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng* nội động từ- ở trong chuồng (ngựa)- (nghĩa bóng) nằm, ở=they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấystable- ổn đinh, dừng s. from the inside (giải tích) ổn định từ phía trong - asymptotically s. ổn định tiệm cận
Đây là cách dùng stabled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ stabled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
stable /'steibl/* tính từ- vững vàng tiếng Anh là gì? ổn định- kiên định tiếng Anh là gì? kiên quyết=a stable politician+ một nhà chính trị kiên định- (vật lý) ổn định tiếng Anh là gì? bền* danh từ- chuồng (ngựa tiếng Anh là gì? bò tiếng Anh là gì? trâu...)- đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)- (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa* ngoại động từ- cho (ngựa) vào chuồng tiếng Anh là gì? nhốt (ngựa) vào chuồng* nội động từ- ở trong chuồng (ngựa)- (nghĩa bóng) nằm tiếng Anh là gì? ở=they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấystable- ổn đinh tiếng Anh là gì? dừng s. from the inside (giải tích) ổn định từ phía trong - asymptotically s. ổn định tiệm cận
Từ khóa » Chuồng Ngựa Tiếng Anh Là Gì
-
Chuồng Ngựa In English - Glosbe Dictionary
-
CHUỒNG NGỰA LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHUỒNG NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chuồng Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuồng Ngựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chuồng Ngựa" - Là Gì?
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Stables Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Bản Dịch Của Stable – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Stable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Stable | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Chuồng Ngựa Dịch Là Gì
stabled (phát âm có thể chưa chuẩn)