Nghĩa Của Từ : Stable | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stable Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stable Best translation match: | English | Vietnamese |
| stable | * tính từ - vững vàng; ổn định - kiên định, kiên quyết =a stable politician+ một nhà chính trị kiên định - (vật lý) ổn định, bền * danh từ - chuồng (ngựa, bò, trâu...) - đàn ngựa đua (ở một chuồng nào) - (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa * ngoại động từ - cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng * nội động từ - ở trong chuồng (ngựa) - (nghĩa bóng) nằm, ở =they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy |
| English | Vietnamese |
| stable | bền vững ; bị đâm ; chuồng ngựa ; chuồng ; chăn ngựa ; chắc chắn ; cái chuồng ; cái chuồng đó ; cậu thấy chứ ; dẫn ; khỏe khoắn ; lâu bền ; lâu dài ; ngựa tại đông môn ; quy ; thái ổn định ; vững bền ; vững chắc ; vững vàng ; vững ; ít thay đổi cách sống ; ô ̉ ; ổn ; ổn định trong ; ổn định ; |
| stable | bền vững ; bị đâm ; chuồng ngựa ; chuồng ; chăn ngựa ; chắc chắn ; cái chuồng ; cái chuồng đó ; cậu thấy chứ ; dẫn ; khỏe khoắn ; lâu bền ; lâu dài ; ngựa tại đông môn ; quy ; thái ổn định ; vững bền ; vững chắc ; vững vàng ; ít thay đổi cách sống ; ô ̉ ; đô ; đô ́ i ; đô ́ ; ổn ; ổn định trong ; ổn định ; |
| English | English |
| stable; horse barn; stalls | a farm building for housing horses or other livestock |
| stable; static; unchanging | showing little if any change |
| English | Vietnamese |
| livery-stable | * danh từ - chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân-ddôn; chuồng ngựa cho thuê |
| stable | * tính từ - vững vàng; ổn định - kiên định, kiên quyết =a stable politician+ một nhà chính trị kiên định - (vật lý) ổn định, bền * danh từ - chuồng (ngựa, bò, trâu...) - đàn ngựa đua (ở một chuồng nào) - (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa * ngoại động từ - cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng * nội động từ - ở trong chuồng (ngựa) - (nghĩa bóng) nằm, ở =they stable where they can+ họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy |
| stable-boy | -man) /'steiblmən/ * danh từ - người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa |
| stable-call | * danh từ - (quân sự) hiệu lệnh dọn chuồng ngựa và tắm cho ngựa |
| stable-companion | * danh từ - ngựa cùng chuồng - (thông tục) bạn cùng trường, hội viên cùng câu lạc bộ... |
| stable-man | -man) /'steiblmən/ * danh từ - người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa |
| stableness | * danh từ - tính vững vàng; tính ổn định |
| stabling | * danh từ - sự nuôi ngựa (trong chuồng) - sự chăm sóc ngựa - nơi nuôi ngựa |
| resistance-stable | * tính từ - có trở kháng ổn định |
| stable-lad | * danh từ - người trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa |
| semi-stable | - nửa ổn định |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chuồng Ngựa Tiếng Anh Là Gì
-
Chuồng Ngựa In English - Glosbe Dictionary
-
CHUỒNG NGỰA LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHUỒNG NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chuồng Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuồng Ngựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chuồng Ngựa" - Là Gì?
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
Stable Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Stables Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Bản Dịch Của Stable – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Stabled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Stable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Chuồng Ngựa Dịch Là Gì