Chuyện Trẻ Con In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chuyện trẻ con" into English
childishness, puerility are the top translations of "chuyện trẻ con" into English.
chuyện trẻ con + Add translation Add chuyện trẻ conVietnamese-English dictionary
-
childishness
noun" Họ muốn chúng ta trưởng thành một chút... và dẹp bỏ những chuyện trẻ con. "
" They want us to grow up a bit and put away childish things. "
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
puerility
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chuyện trẻ con" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chuyện trẻ con" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyện Con Nít Tiếng Anh Là Gì
-
Con Nít Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CON NÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHƯ CON NÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Con Nít Bằng Tiếng Anh
-
CON NÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOP 16 Truyện Tiếng Anh Cho Bé Không Thể Bỏ Qua - Yola
-
Trẻ Em Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Trẻ Em Hay Gặp Nhất
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Biến Mình Thành Một đứa Trẻ Khi Học Tiếng Anh - Winning English