Classmate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
classmate
* danh từ
bạn cùng lớp
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
classmate
* kỹ thuật
đồng môn
Từ điển Anh Anh - Wordnet
classmate
Similar:
schoolmate: an acquaintance that you go to school with
Synonyms: schoolfellow, class fellow



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Classmate Tiếng Anh Là Gì
-
Classmate Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Classmate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CLASSMATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CLASSMATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "classmate" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Classmate - Từ điển Anh - Việt
-
CLASSMATE - Translation In Vietnamese
-
Classmates Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CLASSMATES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CLASSMATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'classmate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Classmate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Classmate Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Classmates - Ebook Y Học - Y Khoa