Classmates Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ classmates tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | classmates (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ classmatesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
classmates tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ classmates trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ classmates tiếng Anh nghĩa là gì.
classmate* danh từ- bạn cùng lớp
Thuật ngữ liên quan tới classmates
- robber tiếng Anh là gì?
- cross-piece tiếng Anh là gì?
- exploits tiếng Anh là gì?
- smaze tiếng Anh là gì?
- dress uniform tiếng Anh là gì?
- boreas tiếng Anh là gì?
- do-it-yourself tiếng Anh là gì?
- monkeyishness tiếng Anh là gì?
- decorating tiếng Anh là gì?
- caddish tiếng Anh là gì?
- melodramas tiếng Anh là gì?
- showier tiếng Anh là gì?
- particle tiếng Anh là gì?
- jading tiếng Anh là gì?
- processionary tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của classmates trong tiếng Anh
classmates có nghĩa là: classmate* danh từ- bạn cùng lớp
Đây là cách dùng classmates tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ classmates tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
classmate* danh từ- bạn cùng lớp
Từ khóa » Classmate Tiếng Anh Là Gì
-
Classmate Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Classmate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CLASSMATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CLASSMATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "classmate" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Classmate - Từ điển Anh - Việt
-
CLASSMATE - Translation In Vietnamese
-
Classmate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CLASSMATES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CLASSMATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'classmate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Classmate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Classmate Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Classmates - Ebook Y Học - Y Khoa
classmates (phát âm có thể chưa chuẩn)