CLIPPERS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- aftershave
- agarbatti
- ambergris
- bath bomb
- bath cubes
- bath salts
- cotton bud
- mouthwash
- musk
- nail scissors
- sanitary
- shower gel
- smellies
- SPF
- straight razor
- straight-edge razor
- sun protection factor
- sunblock
- sunscreen
- tea tree
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Gardening tools- Volunteering as a wire cutter, he crawled out with his lieutenant's automatic in one hand and the wire clippers in the other.
clippers | Từ điển Anh Mỹ
clippersplural noun us /ˈklɪp·ərz/clippers plural noun (CUT)
Add to word list Add to word list any of various tools used for clipping esp. nails, hair, wire, or plants (Định nghĩa của clippers từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của clippers là gì? Phát âm của clipper là gì?Bản dịch của clippers
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指修剪指甲、頭髮、電線或灌木的)剪子,剪具… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指修剪指甲、头发、电线或灌木的)剪子,剪具… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cortaúñas, maquinilla, podaderas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cortador de unha, máquina de cortar cabelo, podadeira… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Na Uy obcinacz, nożyce, maszynka (do strzyżenia )… Xem thêm makas (tırnak, saç)… Xem thêm coupe-(+noun) [masculine]… Xem thêm klipper [masculine]… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
clip-on clipboard clipped clipper clippers clipping clique cliquey cliquier {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của clippers
- clipper
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ
- Plural noun
- clippers (CUT)
- Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add clippers to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm clippers vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Clippers
-
Bản Dịch Của Clipper – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CLIPPERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Clippers | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Clipper - Clipper Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Hair Clipper Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Top 13 Dịch Clippers
-
Trực Tiếp Trận Warriors Vs. Clippers Ngày 25 Tháng 4,[mes]
-
Search Results For Nba Vua Tên Lửa Sống【mes】Trực Tiếp ...
-
LA Clippers - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Xem Trực Tiếp Rockets Vs. Clippers ở đâu - .vn
-
Kênh 5 Trực Tiếp: Phát Trực Tiếp Thunder Vs. Clippers,[mes]
-
Sport5 Basketball - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'clipper' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Phát Trực Tiếp Giải Vô địch Trẻ Thế Giới Argentina Anh,[mes]
-
Phát Trực Tiếp Ngày 7 Tháng 1 Giữa Warriors Vs. Clippers
-
Truyền Hình Trực Tiếp Trận Bán Kết Bóng Chuyền Nữ Thiên Tân Vs Liêu ...
-
Tìm Kiếm - VNPT