Hair Clipper Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hair clipper" thành Tiếng Việt

Kéo xén tóc, tông đơ là các bản dịch hàng đầu của "hair clipper" thành Tiếng Việt.

hair clipper noun

An electrical device used to cut hair, especially on the face and bikini area.

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kéo xén tóc

    wikidata
  • tông đơ

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hair clipper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hair clipper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Clippers