Cổ đại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cổ đại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cổ đại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cổ đại trong tiếng Trung và cách phát âm cổ đại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cổ đại tiếng Trung nghĩa là gì.
cổ đại (phát âm có thể chưa chuẩn)
古代 《过去距离现代较远的时代(区别于" (phát âm có thể chưa chuẩn) 古代 《过去距离现代较远的时代(区别于"近代、现代")。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。》kiến trúc cổ đại. 古代建筑。văn hoá cổ đại. 古代文化。lịch sử cổ đại. 古代史。Nếu muốn tra hình ảnh của từ cổ đại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lụp xụp tiếng Trung là gì?
- cơm mắm tiếng Trung là gì?
- nhèm tiếng Trung là gì?
- cái khoá móc tiếng Trung là gì?
- Bra ti xla va tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cổ đại trong tiếng Trung
古代 《过去距离现代较远的时代(区别于"近代、现代")。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。》kiến trúc cổ đại. 古代建筑。văn hoá cổ đại. 古代文化。lịch sử cổ đại. 古代史。
Đây là cách dùng cổ đại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cổ đại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 古代 《过去距离现代较远的时代(区别于 近代、现代 )。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。》kiến trúc cổ đại. 古代建筑。văn hoá cổ đại. 古代文化。lịch sử cổ đại. 古代史。Từ điển Việt Trung
- ăn chẳng có khó đến thân tiếng Trung là gì?
- chi trả bằng đổi hàng tiếng Trung là gì?
- con li tiếng Trung là gì?
- ăn hoang tiếng Trung là gì?
- bẻ vẹo tiếng Trung là gì?
- truyền từ đời này sang đời khác tiếng Trung là gì?
- hò hét tiếng Trung là gì?
- ép gả tiếng Trung là gì?
- thợ lặn tiếng Trung là gì?
- thế núi hiểm trở tiếng Trung là gì?
- nữa khi tiếng Trung là gì?
- thông báo tuyển người tiếng Trung là gì?
- hộp nữ trang tiếng Trung là gì?
- môn vị tiếng Trung là gì?
- chỉ vì cái trước mắt tiếng Trung là gì?
- mồm mép láu lỉnh tiếng Trung là gì?
- đạp nước tiếng Trung là gì?
- mẫu giáo bé tiếng Trung là gì?
- cọ bàn chải tiếng Trung là gì?
- ước khoản tiếng Trung là gì?
- thăm nom tiếng Trung là gì?
- sừng sộ tiếng Trung là gì?
- sách trắng tiếng Trung là gì?
- nung đúc tiếng Trung là gì?
- bướu thịt tiếng Trung là gì?
- gãy chi tiếng Trung là gì?
- cà mèn tiếng Trung là gì?
- khởi vận tiếng Trung là gì?
- turbine trục đứng francis turbine sử dụng cho các nhà máy thủy điện có cột nước thiết kế cao tiếng Trung là gì?
- kẻ ô tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cổ đại Tiếng Hán
-
Tra Từ: Cổ đại - Từ điển Hán Nôm
-
Tiếng Hán Thượng Cổ - Wikipedia
-
Tiếng Hán Trung Cổ - Wikipedia
-
Tự Học Chữ Hán Cổ đại (Bài 2)
-
Cổ đại Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Tự Điển Hán Việt Hán Ngữ Cổ Đại Và Hiện Đại (Tái Bản) | Tiki Trading
-
Tóm Tắt Ngữ Pháp Hán Ngữ Cổ đại - Tranh Thủy Mặc
-
Từ Điển Hán Việt (Hán Ngữ Cổ Đại Và Hiện Đại) - Tái Bản
-
NHẬP MÔN HÁN NGỮ CỔ ĐẠI - 123doc
-
Bác Hồ Học Tiếng Hán Cổ Và Hiện đại - Ban Dân Tộc
-
097- Ngữ Pháp Hán Cổ: Hư Tự Chi 之 - Buổi 1 - YouTube
-
094- Ngữ Pháp Hán Cổ: Phát Ngữ Từ -Chia Sẻ Cách Học Chữ Hán
-
Giới Thiệu Cuốn : “Chữ Hán: Chữ Và Nghĩa” Và “Văn Ngôn Trong Tiếng ...