Có đủ điều Kiện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có đủ điều kiện" into English
afford, qualify, qualyfied are the top translations of "có đủ điều kiện" into English.
có đủ điều kiện + Add translation Add có đủ điều kiệnVietnamese-English dictionary
-
afford
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
qualify
verb nounViệc duy trì các tiêu chuẩn của mình làm cho các anh em có đủ điều kiện để kết hôn trong đền thờ.
Maintaining your standards qualifies you for marriage in the temple.
GlosbeMT_RnD -
qualyfied
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có đủ điều kiện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có đủ điều kiện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Có đủ điều Kiện
-
đủ điều Kiện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÓ ĐỦ ĐIỀU KIỆN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ ĐỦ ĐIỀU KIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đủ điều Kiện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Có đủ điều Kiện
-
Nghĩa Của "đạt điều Kiện" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐIỀU KIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đủ điều Kiện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
"Đủ Điều Kiện Tiếng Anh Là Gì ? Điều Kiện In English, Translation ...
-
Câu điều Kiện: Công Thức, Cách Dùng Và ứng Dụng - Step Up English
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Những điều Bạn Chưa Biết