đủ điều Kiện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đủ điều kiện" into English
qualifying, suit are the top translations of "đủ điều kiện" into English.
đủ điều kiện + Add translation Add đủ điều kiệnVietnamese-English dictionary
-
qualifying
noun verbVà mỗi người được kêu gọi làm gì để hội đủ điều kiện nhận món quà ấy?
And what are individuals called upon to do to qualify for it?
GlosbeMT_RnD -
suit
verb nounSao đủ điều kiện để mua bộ đồ thế này?
How does one afford a suit like that?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đủ điều kiện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đủ điều kiện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Có đủ điều Kiện
-
Có đủ điều Kiện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÓ ĐỦ ĐIỀU KIỆN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ ĐỦ ĐIỀU KIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đủ điều Kiện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Có đủ điều Kiện
-
Nghĩa Của "đạt điều Kiện" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐIỀU KIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đủ điều Kiện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
"Đủ Điều Kiện Tiếng Anh Là Gì ? Điều Kiện In English, Translation ...
-
Câu điều Kiện: Công Thức, Cách Dùng Và ứng Dụng - Step Up English
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Những điều Bạn Chưa Biết