CÓ KHẢ NĂNG CHỊU ĐỰNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÓ KHẢ NĂNG CHỊU ĐỰNG " in English? có khả năng chịu đựng
Examples of using Có khả năng chịu đựng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Một CT scan hoặcMRI quét được sử dụng nếu người đó có khả năng chịu đựng nó.
Đây không phải là trường hợp vớimáy bơm EDDY kể từ khi chúng tôi có khả năng chịu đựng đối tượng bơm lên đến 11 inch!Word-for-word translation
cóverbhavegotcancópronountherekhảnounabilitypossibilitycapacitykhảadjectivepossiblelikelynăngnounpowerenergyabilityfunctioncapacitychịunounbearresistancechịuadjectiveresistantsubjectchịuverbtakeđựngverbcontaincontainingđựngnounreceptaclepouchenduranceTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Khả Năng Chịu đựng In English
-
Khả Năng Chịu đựng In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
KHẢ NĂNG CHỊU ĐỰNG In English Translation - Tr-ex
-
Results For Khả Năng Chịu đựng Translation From Vietnamese To English
-
Khả Năng Chịu đựng: English Translation, Definition, Meaning ...
-
SỰ CHỊU ĐỰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - CHỊU ĐỰNG
-
Endurance | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Stay - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Definition Of Endurance - VDict
-
Tra Từ Endurance - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Use Chịu đựng In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Nghĩa Của Từ : Stamina | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh