Definition Of Endurance - VDict

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: French - Vietnamese English - English (Wordnet) endurance ▶ /in'djuərəns/ AcademicFriendly

Từ "endurance" trong tiếng Anh một danh từ, có nghĩa "sự chịu đựng" hoặc "khả năng chịu đựng". thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người hoặc một vật trong việc chịu đựng áp lực, khó khăn, hoặc thử thách trong một khoảng thời gian dài.

Các nghĩa khác nhau của từ "endurance":
  1. Sự chịu đựng: Khả năng chịu đựng đau đớn, mệt mỏi hoặc áp lực.

    • dụ: "The athlete showed great endurance during the marathon." (Vận động viên đã thể hiện sự chịu đựng tuyệt vời trong suốt cuộc đua marathon.)
  2. Tính nhẫn nại: Khả năng kiên nhẫn không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

    • dụ: "It takes endurance to study for long hours." (Cần tính nhẫn nại để học trong nhiều giờ liền.)
  3. Sự kéo dài: Thời gian một cái đó tồn tại hoặc kéo dài.

    • dụ: "The endurance of the ancient structures is remarkable." (Sự tồn tại của các công trình cổ đại thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể của từ:
  • Endure (động từ): Chịu đựng, tồn tại qua những khó khăn.

    • dụ: "She had to endure many hardships." ( ấy đã phải chịu đựng nhiều khó khăn.)
  • Enduring (tính từ): Bền bỉ, kéo dài.

    • dụ: "His enduring legacy will be remembered." (Di sản bền bỉ của ông sẽ được ghi nhớ.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Stamina: Sức chịu đựng, khả năng làm việc hoặc tập luyện lâu dài.
  • Perseverance: Tính kiên trì, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
  • Fortitude: Sự kiên cường, sự dũng cảm khi đối mặt với khó khăn.
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • "To have the endurance of a marathon runner": sức chịu đựng như một vận động viên marathon.
  • "To endure through thick and thin": Chịu đựng qua mọi khó khăn.
danh từ
  1. sự chịu đựng
  2. khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại
  3. sự kéo dài

Synonyms

  • survival

Similar Spellings

  • entrance

Words Mentioning "endurance"

  • bền bỉ
  • sức vóc

Comments and discussion on the word "endurance"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Khả Năng Chịu đựng In English