Coat Button Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
coat button
a button on a coat



Từ liên quan- coat
- coati
- coated
- coatee
- coater
- coating
- coatrack
- coatroom
- coattail
- coat nail
- coat rack
- coat tree
- coatdress
- coat stand
- coat-frock
- coat-tails
- coated bar
- coats land
- coat button
- coat closet
- coat hanger
- coat-hanger
- coated card
- coated lens
- coated nail
- coated pipe
- coated tape
- coati-mondi
- coati-mundi
- coat of arms
- coat of mail
- coat of wool
- coated glass
- coated paper
- coating drum
- coats waters
- coat of aruns
- coat of paint
- coated coffee
- coated fabric
- coated tongue
- coating agent
- coating color
- coating index
- coat of colour
- coated cathode
- coated macadam
- coated surface
- coating colour
- coating system
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"coats" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coats Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"coat" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coat Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coat' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Coat | Vietnamese Translation
-
MY COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
YOUR COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'coat' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt