YOUR COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
YOUR COAT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [jɔːr kəʊt]your coat
Ví dụ về việc sử dụng Your coat trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
You are still wearing your coat.
Put your coat on; otherwise, you will get cold.Your coat trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tu abrigo
- Người pháp - ton manteau
- Người đan mạch - din frakke
- Thụy điển - din jacka
- Hà lan - je jas
- Tiếng ả rập - معطفكِ
- Tiếng slovenian - plašč
- Tiếng do thái - את המעיל שלך
- Người serbian - kaput
- Tiếng slovak - kabát
- Tiếng rumani - haină
- Người trung quốc - 你的衣服
- Tiếng mã lai - kot anda
- Thái - เสื้อโค้ท
- Thổ nhĩ kỳ - ceketini
- Tiếng hindi - अपना कोट
- Đánh bóng - płaszcz
- Bồ đào nha - seu casaco
- Người ý - cappotto
- Tiếng phần lan - takki
- Tiếng croatia - kaput
- Tiếng indonesia - mantel anda
- Séc - kabát
- Na uy - jakken din
- Hàn quốc - 너의 코트 를
- Người hy lạp - παλτό σου
- Người hungary - a kabátod
- Người ăn chay trường - си палтото
- Telugu - నీ కోటు
- Tiếng bengali - আপনার কোট
Từng chữ dịch
yourdanh từbạnyourđại từmìnhcoatáo khoácáo choàngcoatdanh từcoatlônglớpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"coats" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coats Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"coat" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coat Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coat' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Coat | Vietnamese Translation
-
MY COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coat Button Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'coat' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt