MY COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

MY COAT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mai kəʊt]my coat [mai kəʊt] áo khoácjacketcoatovercoatcloakouterwearsmocksweatervestsáo tôimy shirtmy clothesmy dressmy coatchiếc áoshirtdresscoatjacketblouserobevestcloakmantlewearinglớp áomantlecoatinglayers of clothinglayers of clothes

Ví dụ về việc sử dụng My coat trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
My coat is warm.”.Áo khoác rất ấm.".I have burned my coat.Tôi đốt áo khoác.My coat is on fire!Áo của tôi đang cháy!I will get my coat.Để tôi lấy áo khoác.My coat suits you good.Áo khoác của tôi khá hợp anh đấy.They're in my coat.Nó ở trong áo khoác của tôi.That's my coat in the picture.Đó chính là chiếc áo trong ảnh.The deed's in my coat.Giấy tờ trong áo khoác của tôi.I took my coat off and sat down.Tôi cởi áo khoác và ngồi xuống.Please give me my coat.Vui lòng đưa áo khoác cho tôi.I took off my coat and sat down.Tôi cởi áo khoác và ngồi xuống.I will get my hat and my coat.Tôi sẽ đi lấy mũ và áo khoác.They're in my coat pocket.Vậy thì ở trong túi áo khoác của em.My coat was torn earlier today.Áo khoác của tôi bị rách vào hôm trước.I left it in my coat.Tôi bỏ nó vào áo khoác của tôi.I hung my coat behind the door.Tôi treo áo khoác phía sau cánh cửa.So warm I took off my coat.Trời nóng đến nỗi mà tôi đã cởi bỏ áo khoác.I will hang my coat up behind the door.Tôi treo áo khoác phía sau cánh cửa.Just look how beautiful my coat is.Hãy nhìn cái áo choàng của em đẹp quá chừng.I put my coat on the table.Tôi đặt áo khoác của tôi lên trên bàn.I am very grateful to have my coat back.Tôi mong mỏi có được chiếc áo khoác của tôi trở lại.I have put off my coat; how shall I put it on?Tôi đã cổi áo ngoài rồi, làm sao mặc nó lại?My coat, my shoes, my spotless gloves.Áo khoác, giày, đôi găng tay sạch sẽ.I will just grab my coat, and we're out of here.Tôi đi lấy áo khoác đã, rồi chúng tôi đi đây.At roughly the same time, Eugeo pulled on my coat from behind.Ở khoảng thời Eugeo kéo trên áo khoác của tôi từ phía sau.I slide my hand in my coat pocket and finger the card inside.Thò tay vào túi áo tôi chạm vào lá thư ở bên trong.V3 When I heard this I tore my clothes and my coat.Khi tôi nghe biết điều ấy, tôi đã xé áo mặc, áo choàng tôi.It's over there behind my coat, under the stairs.Nó đằng kia, dưới cái áo khoác, chỗ cái cầu thang.I had a chance to grab my coat back at school.Tôi đã khôngkịp có cơ hội để lấy áo khoác khi còn ở trường.The wind blew straight through my coat like ice daggers.Gió lùa qua chiếc áo khoác của tôi như những cây dao găm bằng băng vậy.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 95, Thời gian: 0.0533

My coat trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - mi abrigo
  • Người pháp - mon manteau
  • Người đan mạch - min frakke
  • Thụy điển - min rock
  • Na uy - jakka mi
  • Hà lan - mijn jas
  • Tiếng ả rập - معطفي
  • Hàn quốc - 내 코트
  • Tiếng slovenian - moj plašč
  • Tiếng do thái - את המעיל שלי
  • Người hy lạp - το μπουφάν μου
  • Người serbian - mantil
  • Tiếng slovak - kabát
  • Người ăn chay trường - палтото ми
  • Tiếng rumani - haina mea
  • Người trung quốc - 我的外套
  • Tiếng mã lai - kot saya
  • Thái - เสื้อโค้ท
  • Tiếng hindi - मेरा कोट
  • Đánh bóng - mój płaszcz
  • Bồ đào nha - meu casaco
  • Người ý - mio cappotto
  • Tiếng phần lan - takki
  • Tiếng croatia - moj kaput
  • Tiếng indonesia - mantel
  • Séc - kabát
  • Tiếng nga - мое пальто
  • Tiếng nhật - 私のコート
  • Ukraina - моє пальто
  • Người hungary - a kabátom
  • Tiếng tagalog - ang coat ko

Từng chữ dịch

myđại từtôimìnhmydanh từmyemmycủa tacoatáo khoácáo choàngcoatdanh từcoatlônglớp my coachmy cock

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt my coat English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Coat Là Gì Trong Tiếng Anh