COAT HOOK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
COAT HOOK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [kəʊt hʊk]coat hook
Ví dụ về việc sử dụng Coat hook trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Display coat hooks garment display hanger stand garments display hanger wooden coat hanger Coat Hanger Stand.
Some practical examples include a working clock[127] and gears printed for home woodworking machines among other purposes.[128] Web sites associated with home3D printing tended to include backscratchers, coat hooks, door knobs, etc.[129].Coat hook trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - perchero
- Người pháp - patère
- Tiếng đức - kleiderhaken
- Hà lan - kapstokhaak
- Tiếng mã lai - cangkuk kot
- Người ý - gancio appendiabiti
Từng chữ dịch
coatáo khoácáo choàngcoatdanh từcoatlônglớphookdanh từhookhokhookđộng từmóctreohookkết nốiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coat Hook Tiếng Anh Là Gì
-
Coat Hook Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Coat Hook Tiếng Anh Là Gì
-
Coat Hook Tiếng Việt Là Gì
-
Coat Hook Tiếng Việt Là Gì
-
Coat Hook Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Coat Hook Việt Làm Thế Nào để Nói - Anh
-
Cách Phát âm Coat Hook - Forvo
-
Coat Hook Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coat Hanger Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coat Hook Tiếng Anh Là Gì
-
Coat Hook Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Hook Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coat Hook đọc Như Thế Nào - Marketing Blog