Cởi Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cởi ra" thành Tiếng Anh

discentangle, disengage, loose là các bản dịch hàng đầu của "cởi ra" thành Tiếng Anh.

cởi ra + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • discentangle

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • disengage

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • loose

    adjective verb noun interjection adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • unfix
    • unfixed
    • ungird
    • unloose
    • unloosen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cởi ra " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cởi ra" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • được cởi ra unbosom
  • sự cởi ra disengagement
  • Bạn tôi ơi. Cởi mở tâm hồn đi. Bung ra. Mon ami. Get with the spirit. Unwind.
  • bị cởi ra disengaged
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cởi ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì