cởi ra trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: discentangle, disengage, loose (tổng các phép tịnh tiến 8). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với cởi ra chứa ít nhất ...
Xem chi tiết »
Oh God, get this off. OpenSubtitles2018.v3. KT: Tôi sợ quá không biết cởi ra sẽ nhìn thấy gì.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Cởi ra trong một câu và bản dịch của họ · [...] · Children's clothes have to be easy to wear and take off.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Cởi ra đi trong một câu và bản dịch của họ ... Quần ướt là không tốt đâu cởi ra đi. Wet pants not good kiddo. Take them off. Chuyện gì vậy cởi ra ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. cởi ra. * dtừ. disengagement. * ngđtừ. disengage, unloose, unfix, ungird. * thngữ. to do off, to put off. * ttừ. unfixed, disengaged ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. cởi. to doff; to take off; to remove. cởi mũ/áo mưa ra to doff one's hat/raincoat; to take one's hat/raincoat off.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'cởi ra' trong tiếng Anh. cởi ra là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
English grammar sentence structure. Chúng tôi tổng hợp những cấu trúc câu cơ bản, phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày để giúp cho người mới bắt đầu ...
Xem chi tiết »
v - とける - 「解ける」 - ぬげる - 「脱げる」 - ほどける - 「解ける」. Ví dụ cách sử dụng từ "cởi ra" trong tiếng Nhật. - Tôi mặc thử một chiếc áo phông vừa ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ cởi trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @cởi * verb - to disengage; to untre; to unfasten =cởi trói cho tù nhân+To untie for prisoner -To take off; ...
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2016 · ÔN LẠI NÀO CỞI RA (quần áo) - to take off one's clothes/shirt - to pull off (to take off quickly) - to remove - to strip off ~ to take ...
Xem chi tiết »
Translation for 'cởi quần áo' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "cởi quần áo" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách ...
Xem chi tiết »
→ cởi ra (dùng cho quần áo, giày dép). Trong hình: mái tóc giả bị lấy đi :-D. It was bed time, and the man was taking off his toupee (/tuːˈpeɪ/) ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cởi ra trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu