Cởi Ra Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cởi ra tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | cởi ra (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cởi ra | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cởi ra tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cởi ra trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cởi ra tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - とける - 「解ける」 - ぬげる - 「脱げる」 - ほどける - 「解ける」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "cởi ra" trong tiếng Nhật
- - Tôi mặc thử một chiếc áo phông vừa khít, thử thì rất đẹp nhưng tôi bối rối vì mãi không cởi được ra.:ぴったりTシャツ、試しに着たはいいけど中中脱げなくて困った。
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cởi ra trong tiếng Nhật
* v - とける - 「解ける」 - ぬげる - 「脱げる」 - ほどける - 「解ける」Ví dụ cách sử dụng từ "cởi ra" trong tiếng Nhật- Tôi mặc thử một chiếc áo phông vừa khít, thử thì rất đẹp nhưng tôi bối rối vì mãi không cởi được ra.:ぴったりTシャツ、試しに着たはいいけど中中脱げなくて困った。,
Đây là cách dùng cởi ra tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cởi ra trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cởi ra
- không gọng tiếng Nhật là gì?
- tiền lẻ tiếng Nhật là gì?
- phần còn lại tiếng Nhật là gì?
- sự chụp rơgen tiếng Nhật là gì?
- ký tiếng Nhật là gì?
- dọa nạt tiếng Nhật là gì?
- cướp lời tiếng Nhật là gì?
- ốc bờ tiếng Nhật là gì?
- sự hoa mỹ tiếng Nhật là gì?
- sự đọc trên băng tiếng Nhật là gì?
- việc bán trực tiếp tiếng Nhật là gì?
- chủ nghĩa phát xít Đức tiếng Nhật là gì?
- thoắt một cái tiếng Nhật là gì?
- ma cà bông tiếng Nhật là gì?
- cơ cấu buôn bán tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cởi Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cởi Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CỞI RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỞI RA ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cởi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cởi Ra" - Là Gì?
-
To Take Off One\'s Clothes: Cởi Quần áo Ra
-
'cởi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Siêu Tiếng Anh - ÔN LẠI NÀO CỞI RA (quần áo) - To Take... | Facebook
-
CỞI QUẦN ÁO - Translation In English
-
CỞI QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
6 Cụm động Từ Tiếng Anh Thông Dụng | Phrasal Verbs (Cụm ... - Leerit
cởi ra (phát âm có thể chưa chuẩn)