Cởi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cởi
to doff; to take off; to remove
cởi mũ/áo mưa ra to doff one's hat/raincoat; to take one's hat/raincoat off
giày này có dễ cởi không? are these shoes easy to take off?
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cởi
* verb
to disengage; to untre; to unfasten
cởi trói cho tù nhân: To untie for prisoner
To take off; to set off
cởi quần áo: to take off one's clothes
Từ điển Việt Anh - VNE.
cởi
to take off, loosen, unfasten, unwrap



Từ liên quan- cởi
- cởi bỏ
- cởi mở
- cởi ra
- cởi áo
- cởi dây
- cởi nút
- cởi ách
- cởi băng
- cởi giầy
- cởi quần
- cởi trói
- cởi trần
- cởi ra áo
- cởi chuồng
- cởi truồng
- cởi vội áo
- cởi dây móc
- cởi dây đeo
- cởi giày ra
- cởi quần áo
- cởi tuột ra
- cởi dây buộc
- cởi dây trói
- cởi dây cương
- cởi khăn quấn
- cởi áo choàng
- cởi mở kinh tế
- cởi hết quần áo
- cởi trần cởi truồng
- cởi áo sẵn sàng đánh nhau
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cởi Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cởi Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CỞI RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỞI RA ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cởi Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cởi Ra" - Là Gì?
-
To Take Off One\'s Clothes: Cởi Quần áo Ra
-
Cởi Ra Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
'cởi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Siêu Tiếng Anh - ÔN LẠI NÀO CỞI RA (quần áo) - To Take... | Facebook
-
CỞI QUẦN ÁO - Translation In English
-
CỞI QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
6 Cụm động Từ Tiếng Anh Thông Dụng | Phrasal Verbs (Cụm ... - Leerit