Collocation - Những Từ Thường đi Chung Với PAY
Có thể bạn quan tâm
Friday, July 25, 2014
Bài Học Kế | Collocation - Những từ thường đi chung với PAYCollocation là gì? Là sự sắp đặt của hai hoặc nhiều từ đi chung với nhau theo thứ tự và thói quen. Sự kết hợp này nghe rất tự nhiên đối với người bản xứ. Trong khi đó, đối với người mới bắt đầu học nói tiếng Anh họ sẽ thấy không được bình thường lắm. Vì thế học viên cần phải được dạy một cách rõ ràng về collocation. | Trang Chủ |
| Collocations | Meaning - Nghĩa | Examples - Ví dụ |
|---|---|---|
| pay a fine | Nộp tiền phạt | I'd rather pay a fine than apologize. |
| pay attention | Chú ý | Vinnie, pay attention to what you're doing! |
| pay by credit card | Trả bằng thẻ tín dụng | You may choose to pay by credit card. instead of cash or check. |
| pay cash | Trả bằng tiền mặt | Should I finance or pay cash for a vehicle? |
| pay interest | Trả tiền lời | They must pay interest on the money that they borrow. |
| pay a compliment | Cho một lời khen | I wanna pay a compliment to ANCNV. |
| pay a visit | Thăm viếng | Please pay a visit to our house whenever you are in town. |
| pay the bill | Thanh toán chi phí | You can pay the bill online. |
| pay the price | Trả một cái giá đắt | Oh, my head! I am paying the price for drinking too much last night. |
| pay your respects | Kính trọng; dự đám tang | Pay your respects for those who have fallen and fought for our country. |
No comments:
Post a Comment
Newer Post Older Post Home Subscribe to: Post Comments (Atom)Từ khóa » Pay A Fine Là Gì
-
TO PAY A FINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1 Pay A Fine Là Gì? Cách Sử Dụng Pay A Fine? - Vobmapping
-
Ý Nghĩa Của Fine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pay A Fine Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nộp Phạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Fee, Fare, Fine, Toll And Charge
-
Monetary Fine Là Gì
-
Fine - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fine Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Fine - Từ điển Anh - Việt
-
Vietnamese - Tiếng Việt - Fines Victoria
-
Restitution, Fines And/or Fees Payments
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
Bài Học Kế