Nghĩa Của Từ Fine - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fain/
Thông dụng
Tính từ
Tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
fine gold vàng nguyên chất, vàng ròngNhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
a fine pen bút đầu nhỏ fine sand cát mịn fine rain mưa bụi fine thread sợi chỉ mảnh a knife with a fine edge con dao lưỡi sắcTốt, khả quan, giỏi
a fine idea ý kiến hay a fine teacher giáo viên giỏiLớn, đường bệ
fine potatoes những củ khoai to a man of fine presence người trông đường bệĐẹp, xinh, bảnh
a fine baby đứa bé xinh, đứa bé kháuđẹp, trong sáng
fine weather trời đẹp, trời trong sánSặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
fine feather lông sặc sỡCầu kỳ (văn)
Có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi
to say fine things about someone khen ngợi aiTế nhị, tinh vi; chính xác
a fine distinction sự phân biệt tinh vi fine mechanics cơ học chính xácCao thượng, cao quý
fine feelings những cảm nghĩ cao quý(thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức
Phó từ
Hay, khéo
that will suit me fine cái đó đối với tôi vừa khéo to talk fine nói hay, nói khéo to cut it fine tính vừa khéoDanh từ
Trời đẹp
Ngoại động từ
Lọc (bia) cho trong
( + away, down, off) làm thanh, làm mịn
Làm nhỏ bớt, làm thon
Nội động từ
Trong ra (nước...)
Trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
Thon ra
Danh từ
Tiền phạt
to impose a fine on someone phạt vạ aiTiền chồng nhà (của người mới thuê)
Ngoại động từ
Bắt phạt ai, phạt vạ ai
Nội động từ
Trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
chance would be a fine thing cơ hội chẳng bao giờ đến the finer points những nét tinh túy to get sth down to a fine art làm việc gì một cách thành thạo not to put too fine a point on it nói thẳng ruột ngựaCấu trúc từ
fine feathers make birds
người tốt vì lụafine gentleman
ông lớnfine lady
bà lớnin rain or fine
dù mưa hay nắng (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợiHình thái từ
- Adj: finer, finest
- Adv: Finely
- V_ed: fined
- V_ing: fining
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
(adj) mịn, mỏng, bước nhỏ (ren), tinh, chínhxác, nguyên chất, (v) làm mịn, tinh chế, gia công tinh
Hóa học & vật liệu
làm tinh khiết
Toán & tin
thuần thúy
thuần túy
tinh (chỉnh)
automatic fine-tuning control sự tinh chỉnh tự độngXây dựng
mịn (hạt)
tiền phạt
Điện lạnh
tinh tế
Kỹ thuật chung
chất lượng cao
nhỏ
làm mịn
làm sạch
làm trong
mảnh vụn
fine scrap mảnh vụn kim loạimạt giũa
mịn
phoi
fine cut phoi cắt tinhtinh
automatic fine-tuning control sự tinh chỉnh tự động coarse-fine adjustment sự điều chỉnh thô-tinh edge fine-grinding sự mài tinh mép fine adjustment điều chỉnh tinh fine adjustment sự chỉnh tinh fine adjustment sự điều chỉnh tinh fine adjustment sự hiệu chỉnh tinh fine adjustment screw vít điều chỉnh tinh fine adjustment screw vít hiệu chỉnh tinh fine adjustment screw vít tinh chỉnh fine analysis sự phân tích tinh fine analysis of the spectrum phân tích tinh vi phổ fine boring sự tiện lỗ tinh fine clipping sự xén tinh fine control điều chỉnh tinh fine control sự điều chỉnh tinh fine control member chi tiết điều chỉnh tinh fine cut phoi cắt tinh fine filter bộ lọc tinh fine filtration lọc tinh fine filtration sự lọc tinh fine filtration sự tinh lọc fine filtration tinh lọc fine focused điều tiêu tinh fine furnace carbon black (FFcarbon black) muội cacbon lò tinh fine gravel sỏi tinh fine index chỉ số tinh fine machining sự gia công tinh fine metal kim loại tinh luyện fine milling phay tinh fine milling sự phay tinh fine ore quặng tinh fine product sản xuất tinh xảo fine regulation sự điều chỉnh tinh fine setting sự điều chỉnh tinh fine sizes kích thước tinh fine structure of the atmosphere cấu trúc tinh thể của bầu khí quyển fine structure of the spectrum cấu trúc tinh thể của phổ fine stuff vữa tinh (vữa trát ngoài) fine tuning điều hưởng tinh fine turning lathe máy tiện tinh fine-boring machine máy doa tinh xác fine-tune tinh chỉnh machine for fine ceramics máy làm gốm tinhtinh luyện
fine metal kim loại tinh luyệntinh sai
Kinh tế
tiền phạt
contractual fine tiền phạt vi phạm hợp đồng default fine tiền phạt vi ước (vì chậm trả nợ...) interest fine tiền phạt trả lãi chậm taxation fine tiền phạt thuếCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
accomplished , aces * , admirable , attractive , beautiful , capital , choice , cool * , crack * , dandy * , elegant , enjoyable , exceptional , expensive , exquisite , fashionable , first-class , first-rate , first-string , five-star , gilt-edged , gnarly * , good-looking , great , handsome , lovely , magnificent , mean , neat * , not too shabby , ornate , outstanding , pleasant , rare , refined , select , showy , skillful , smart , solid , splendid , striking , subtle , superior , supreme , top , top-notch , unreal * , well-made , wicked * , balmy , bright , clarion , clear , clement , dry , fair , rainless , undarkened , diaphanous , ethereal , filmy , fine-drawn , fine-grained , fine-spun , flimsy , fragile , gauzy , gossamer , gossamery , granular , impalpable , light , lightweight , little , loose , minute , porous , powdered , powdery , pulverized , quality , slender , small , thin , threadlike , transparent , abstruse , acute , critical , cryptic , delicate , distinct , enigmatic , esoteric , fastidious , hairline , hairsplitting , intelligent , keen , nice , obscure , petty , precise , pure , quick , recondite , sensitive , sharp , sterling , strict , tasteful , tenuous , trifling , unadulterated , unpolluted , prime , ace , banner , blue-ribbon , brag , champion , superb , terrific , tiptop , cloudless , sunny , unclouded , dusty , pulverous , pulverulent , finespun , dainty , attenuated , belletristic , bolted , capillary , comminuted , excellent , homeopathic , recherch Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fine »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Viet Anh, Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Pay A Fine Là Gì
-
TO PAY A FINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1 Pay A Fine Là Gì? Cách Sử Dụng Pay A Fine? - Vobmapping
-
Ý Nghĩa Của Fine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pay A Fine Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nộp Phạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Fee, Fare, Fine, Toll And Charge
-
Monetary Fine Là Gì
-
Collocation - Những Từ Thường đi Chung Với PAY
-
Fine - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fine Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietnamese - Tiếng Việt - Fines Victoria
-
Restitution, Fines And/or Fees Payments
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày