Fine - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑɪn/
Từ khóa » Pay A Fine Là Gì
-
TO PAY A FINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1 Pay A Fine Là Gì? Cách Sử Dụng Pay A Fine? - Vobmapping
-
Ý Nghĩa Của Fine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pay A Fine Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nộp Phạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Fee, Fare, Fine, Toll And Charge
-
Monetary Fine Là Gì
-
Collocation - Những Từ Thường đi Chung Với PAY
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fine Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Fine - Từ điển Anh - Việt
-
Vietnamese - Tiếng Việt - Fines Victoria
-
Restitution, Fines And/or Fees Payments
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày