TO PAY A FINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TO PAY A FINE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə pei ə fain]to pay a fine
Ví dụ về việc sử dụng To pay a fine trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Judge Ambrosio de Luna also ordered them to pay a fine of $100,000.
The person will go to the District Court andcould be ordered to pay a fine(money) or may go to prison.To pay a fine trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - payer une pénalité
- Tiếng đức - strafe zahlen
- Thụy điển - att betala böter
- Tiếng ả rập - بدفع غرامة
- Tiếng nhật - 罰金
- Tiếng slovenian - plačati globo
- Ukraina - заплатити штраф
- Tiếng do thái - לשלם קנס
- Người hy lạp - να πληρώσει πρόστιμο
- Người hungary - bírság megfizetésére
- Tiếng slovak - zaplatiť pokutu
- Người ăn chay trường - да плати глоба
- Tiếng rumani - să plătească o amendă
- Người trung quốc - 支付罚款
- Tiếng mã lai - untuk membayar denda
- Đánh bóng - zapłacić mandat
- Bồ đào nha - pagamento de uma multa
- Tiếng croatia - platiti kaznu
- Séc - zaplatit pokutu
- Người tây ban nha - a pagar una multa
- Người đan mạch - til at betale en bøde
- Na uy - å betale en bot
- Hà lan - om een boete te betalen
- Người serbian - da plati kaznu
- Người ý - a pagare una multa
- Tiếng phần lan - maksamaan sakkoa
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểpayđộng từtrảpaydanh từpaylươngpaythanh toánphải trả tiềnfinetính từtốtổnđẹpfineđộng từmịnfinedanh từfineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Pay A Fine Là Gì
-
1 Pay A Fine Là Gì? Cách Sử Dụng Pay A Fine? - Vobmapping
-
Ý Nghĩa Của Fine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pay A Fine Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nộp Phạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Fee, Fare, Fine, Toll And Charge
-
Monetary Fine Là Gì
-
Collocation - Những Từ Thường đi Chung Với PAY
-
Fine - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Tiền Phạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Fine Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Fine - Từ điển Anh - Việt
-
Vietnamese - Tiếng Việt - Fines Victoria
-
Restitution, Fines And/or Fees Payments
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày