CỚM , TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỚM , TÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cớm
coppolicecopspolizeitôi
imemy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ah, a cop, I'm sorry.Và nếu tôi gọi cớm, tôi cũng sẽ bị bắt.
And if I call the cops, I get picked up, too.Ông là cớm, ông sẽ không giúp tôi.
You're a cop. I know you won't help me.Tên cớm nghe điện thoại đó, tôi từng chạm trán anh ta lúc đeo mặt nạ.
The cop on the phone, I had a run-in with him before in the mask.Đó là một tay cớm, ông ấy ở đây, Tôi định kể cho ông ta những gì đang xảy ra.
It's a cop, he's from here. I gotta go tell him what's going on.Tôi là cớm ở đây hàng năm trời, tôi còn không thể qua khỏi mê cung đó.
I have been a cop here for years, I can't even find my way through that maze.Vì tôi rõ ràng là cớm tốt, tôi cười lại.
Obviously me being a good friend, I laughed.Tôi mà là nhà tâm thần học, tôi sẽ hỏi cậu Tại sao cậu không là một thằng cớm kiếm 30 nghìn một năm.
If I was, I would ask you why you're a statie making 30 grand a year.Không, tôi đã nói" Cớm tốt, cớm tồi." Tôi là cớm tồi, anh là cớm tốt.
No, I said,"Good cop, bad cop." I'm the bad cop, you're the good cop.Kể tôi nghe thằng đó đã xử cớm, nổ súng bắn cô, khi cô tới gần, và cô đến đây để cảnh báo tôi, hả?
Telling me this guy already took out a cop took a shot at you because you got too close and you came here to warn me? Heh?Được rồi, tôi sống trong căn hộ đó, tôi đã từng là cớm, vậy, điều gì đang xảy ra?
It's all right, I live in apartment eight. I used to be a cop.Nè, tôi làm cớm để ngăn người ta dùng.
Listen, I became a cop to stop people from using--.Tôi nghĩ cậu là cớm, con trai.
I think you are a cop, my son.Chúng tôi chơi rút thăm" cớm tốt, cớm xấu" và anh ta thắng đấy.
We drew straws for"good cop, bad cop" and he won.Tôi đã là cớm bao năm, đó là một thói quen.
I was a cop for a lot of years. Some habits die hard.Đối với tôi, hắn là tên cớm đặc biệt.
For me, it's cops in particular.Tôi không còn là cớm nữa”, anh nói.
I'm not a cop anymore,” he said.Tôi không còn là cớm nữa”, anh nói.
And I'm not even a cop anymore," I said.Chúng tôi cần chỗ trốn nhưng không có xu nào vì những tên tội phạm, cớm bẩn này.
We need a place to hole up and hide, and we don't have any money because these criminals, these dirty cops.Tôi không còn là cớm nữa”, anh nói?
I'm not a policeman anymore, remember?Không, tôi thật sự không phải là cớm.
No, I'm not really a cop.Và tin tôi đi, những tên cớm giỏi nhất trong tình huống đó chính là con bạn.
And believe me, the best cops in that situation are your kids.Cớm sẽ bắt anh họ tôi, với hình xăm LB[ 1] ngày trước nằm sau cổ, cùng một chỗ với đám bọn tôi..
The cops will take my cousin, with his old LB tattoos on the back of his neck, in right along with the rest of us.Cậu ta bị bắn bởi một tên cớm hơn 6 tháng trước, và tôi muốn biết tên hắn ta.
He was shot by a cop a little over six months ago, And I want his name.Tôi không ăn tối với cớm bẩn đâu, vậy nên chúng ta hòa nhé.
I don't have dinner with dirty cops, so I guess that makes us even.Tôi đã có xe rồi, nhưng tay cớm đó đến.
I had one ready till that cop showed up.Có một lần tôi xem, và có tên cớm nọ nói về một vụ đấu súng ở một hành lang với một gã.
I was watching it one time, and there was this cop on and he was talkin' about this gunfight he had in the hallway with this guy.Tôi chưa bao giờ bảo mình là cớm, mọi người tự tưởng tượng thế đấy chứ.
I never said I was a cop, people just assumed.Đó là vấn đề với tôi, nên cũng là vấn đề với anh vì tôi là cớm.
It's a problem for me, which means it's a problem for you because I'm a cop.Và nếu tôi có thể tìm thấy ông, thì cớm sẽ mất bao lâu nữa?
And if I can find you, how far behind can the cops be?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 67, Thời gian: 0.0227 ![]()
cơm chiêncơm được

Tiếng việt-Tiếng anh
cớm , tôi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cớm , tôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cớmdanh từcoppolicecopspolizeitôiđại từimemyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thằng Cớm
-
Cớm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cớm Bằng Tiếng Anh
-
Từ Cớm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cớm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cớm Là Gì, Nghĩa Của Từ Cớm | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Cớm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cớm Thằng | Facebook
-
Thằng Cớm | Facebook
-
LŨ CỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cớm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe