Cớm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cớm" thành Tiếng Anh

cop, bull, copper là các bản dịch hàng đầu của "cớm" thành Tiếng Anh.

cớm noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cop

    noun

    police officer

    Tôi hiên ngang đi tự giới thiệu mình với mọi tên cớm trong đồn sao?

    I'm going up, introducing myself to every cop in the pueblo?

    en.wiktionary2016
  • bull

    noun

    Mình đếm thời gian, bọn cớm đếm mình, và tên cớm vua đếm bao nhiêu lần đếm.

    We count the hours, the bulls count us, and the king bulls count the counts.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • copper

    noun

    Gặp lại cậu sau, cớm.

    See you later, copper.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pig
    • nark
    • peeler
    • slop
    • busy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cớm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cớm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thằng Cớm