Con Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
snake, serpent, njoo là các bản dịch hàng đầu của "con rắn" thành Tiếng Anh.
con rắn + Thêm bản dịch Thêm con rắnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snake
nounNếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.
If the snake doesn't get you, the gas will!
GlosbeMT_RnD -
serpent
nounAi hợp thành dòng dõi của con rắn?
Who make up the seed of the serpent?
GlosbeMT_RnD -
njoo
gvuy
thao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con rắn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Con rắn + Thêm bản dịch Thêm Con rắnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Snake
proper nounNhững con rắn là những con vật có thể chịu được loại huyết thanh mới.
Snakes are the only animals that can tolerate the new serum.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "con rắn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Rắn Trong Tiếng Anh
-
RẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Rắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Snake – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Rắn Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 14 Dịch Rắn Mối Sang Tiếng Anh
-
Snake : Con Rắn (sơ-nây-cơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Top 20 Rắn Nước Tên Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Rắn Mối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Rắn Cắn - Chấn Thương; Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cứng Rắn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...