Rắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rắn
hard; solid; snake; serpent
rắn độc poisonous/venemous snake
rất sợ rắn to have a horror of snakes
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rắn
* adj
hard; rigid
rắn như rát: as hard a sa iron
* noun
snake; serpent
rắn độc: poisonous snake
Từ điển Việt Anh - VNE.
rắn
(1) snake; (2) hard, rigid; to harden



Từ liên quan- rắn
- rắn cấc
- rắn gió
- rắn lại
- rắn lải
- rắn lột
- rắn lục
- rắn mào
- rắn mắt
- rắn mặt
- rắn mối
- rắn phì
- rắn ráo
- rắn rết
- rắn rỏi
- rắn sức
- rắn đèn
- rắn đất
- rắn đầu
- rắn độc
- rắn biển
- rắn chắc
- rắn danh
- rắn giun
- rắn nước
- rắn thần
- rắn trun
- rắn vipe
- rắn chuông
- rắn hổ lửa
- rắn như đá
- rắn bôtơrôp
- rắn cạp nia
- rắn dọc dưa
- rắn hai đầu
- rắn hổ mang
- rắn lải đen
- rắn mai gầm
- rắn nẹp nia
- rắn độc nhỏ
- rắn cuộn mồi
- rắn cạp nong
- rắn hổ chuối
- rắn mang hoa
- rắn như thép
- rắn trun đỉa
- rắn mang bành
- rắn nhiều đầu
- rắn như xương
- rắn thủy tinh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Rắn Trong Tiếng Anh
-
Con Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
RẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bản Dịch Của Snake – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Rắn Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 14 Dịch Rắn Mối Sang Tiếng Anh
-
Snake : Con Rắn (sơ-nây-cơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Top 20 Rắn Nước Tên Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Rắn Mối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Rắn Cắn - Chấn Thương; Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cứng Rắn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...