CON RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CON RẮN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcon rắn
snake
rắncon rắncon trănserpent
con rắnloài rắnrắn độccon mãng xàcon quỷxàcon trăncobra
rắn hổ manghổ mangrắnmãng xàsnakes
rắncon rắncon trănserpents
con rắnloài rắnrắn độccon mãng xàcon quỷxàcon trăn
{-}
Phong cách/chủ đề:
The Snail and the….Bây giờ con rắn ở đâu?
Where is the snake now?Con rắn thì sao?
What of the Serpent?Tránh xa con rắn!
But stay away from the serpent!Và con rắn vẫn còn sống.
And the snake's still alive.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từvật liệu rắnkhối rắnthức ăn rắnvật rắnSử dụng với động từcon rắn nói thành rắnpha rắnhóa rắncon rắn cắn quan điểm cứng rắnbắt rắnbán rắngiết rắngiết con rắnHơnSử dụng với danh từchất rắntrạng thái rắnchất thải rắnloài rắnnhiên liệu rắnbề mặt rắncon rắn độc rắn hổ mang đầu con rắndạng rắnHơnNàng bị con rắn cám dỗ.
They were tempted by the serpent.Con rắn đã đi về hang.”.
The snail went in the cave.'.Rắn, đây là một con rắn.
Serpent, this being a cobra.Một con rắn giết chết….
One of the snakes we killed….Đó chính là khi con rắn tấn công.
And this is when the cobra strikes.Con rắn nguy hiểm như thế nào?
How dangerous is a snake?Ai lại đặt tên con rắn là Fluffy chứ?
Who names her snake Fluffy?Con rắn này đáng sợ quá đi!
And the Serpent is so terrifying!Cháu chỉ muốn học như con rắn đó.
I kinda just want to learn the cobra thing.Đầu con rắn đã bị đạp nát.
The serpent's head has been crushed.Ta chặt đầu con rắn sẽ chết.
We cut off the head and the snake will die.Con rắn hoàn toàn đúng đấy.
And the serpent is absolutely right.Hỏi vậy: chiều dài của con rắn là bao nhiêu?
Question: What's the average length of a cobra?Con rắn không có khả năng nói.
And the serpent could not say anything.Cắt đầu con rắn, nó sẽ chết ngay lập tức.
If you run over the snake's head, then it will die instantly.Con rắn sẽ được thả về tự nhiên.
The cobra will be released back to nature.Bà chạy tới đúng lúc con rắn bò ra ngoài bỏ đi.
She ran to me just as the snake slithered away outside.Con rắn cắn vợ người nông dân.
And the snake bit the farmer's wife.Người ta muốn cắt đầu con rắn để giết chết nó.
One always cuts the head off the snake in order to kill it.Con rắn đã đến và lừa dối Ê- va.
And the serpent comes and he deceives Eve.Chúa phán bảo con rắn rằng:" Bởi vì mi đã làm.
The Lord God said to the serpent,“Because you have done this.Con rắn cắn và giết chết rất nhiều dân sự.
The serpents bite many people and killed them.Hàng trăm con rắn trườn ngay bên trên tôi, rít lên như những tiếng cười.
Hundreds of snakes slithered right above me, hissing like laughter.Con rắn chỉ làm những gì theo bản tính tự nhiên của nó.
The scorpion just does what is in his nature.Con rắn chỉ làm những gì theo bản tính tự nhiên của nó.
The snakes were just doing what they did naturally.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3297, Thời gian: 0.0565 ![]()
![]()
còn rẻ hơncon rể của mình

Tiếng việt-Tiếng anh
con rắn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con rắn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
con rắn độcpoisonous snakepoisonous snakescon rắn làsnake isđầu con rắnthe head of the serpentthe head of the snakecon rắn nóithe serpent saidcon rắn có thểsnake cansnakes cancon rắn cắnsnake bitessnake bitelà một con rắnis a snakecon rắn biểnsea serpentsea snakescon rắn nàythis snakehai con rắntwo snakescon rắn hổ mangcobracon rắn của bạnyour snakenhững con rắn nàythese snakesgiết con rắnkill the snakeTừng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanrắntính từsolidrắndanh từsnakeserpentsnakessolids STừ đồng nghĩa của Con rắn
con trăn snake cobra serpent rắn hổ mang hổ mang loài rắnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Rắn Trong Tiếng Anh
-
Con Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
RẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Rắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Snake – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Rắn Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 14 Dịch Rắn Mối Sang Tiếng Anh
-
Snake : Con Rắn (sơ-nây-cơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Top 20 Rắn Nước Tên Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Rắn Mối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Rắn Cắn - Chấn Thương; Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cứng Rắn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...