Rắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rắn" thành Tiếng Anh

snake, hard, serpent là các bản dịch hàng đầu của "rắn" thành Tiếng Anh.

rắn adjective noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • snake

    noun

    legless reptile

    Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.

    Some people dislike eels because they look like snakes.

    en.wiktionary.org
  • hard

    adjective

    resistant to pressure

    Tôi phải làm gì nếu người chỉ huy chọn cách cứng rắn?

    What am I to do if a commander chooses to go in hard?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • serpent

    noun

    Có lý do để biểu tượng của nhà Slytherin là một con rắn.

    There's a reason the symbol of Slytherin house is a serpent.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • solid
    • rigid
    • serpentine
    • anguine
    • firm
    • dragon
    • hafd
    • snakes
    • tough
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rắn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rắn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Snakes

    wikispecies
  • snake

    verb noun

    wiggling animal without legs

    Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.

    Some people dislike eels because they look like snakes.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rắn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Rắn Trong Tiếng Anh