Conflicts Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ conflicts tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | conflicts (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ conflictsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
conflicts tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ conflicts trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ conflicts tiếng Anh nghĩa là gì.
conflict /'kɔnflikt/* danh từ- sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm=to be in conflict with someone+ xung đột với ai- cuộc xung đột- sự đối lập, sự mâu thuẫn* nội động từ- xung đột, va chạm- đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với=the interests of capital conflict with those of labour+ quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhânconflict- (Tech) xung đột, tranh chấp
Thuật ngữ liên quan tới conflicts
- persecute tiếng Anh là gì?
- unionalls tiếng Anh là gì?
- clumps tiếng Anh là gì?
- spawner tiếng Anh là gì?
- coeval tiếng Anh là gì?
- nympholepsies tiếng Anh là gì?
- apes tiếng Anh là gì?
- interpleads tiếng Anh là gì?
- saturator tiếng Anh là gì?
- virile tiếng Anh là gì?
- impostors tiếng Anh là gì?
- yet tiếng Anh là gì?
- put-off tiếng Anh là gì?
- mesencephalic tiếng Anh là gì?
- cigar-shaped tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của conflicts trong tiếng Anh
conflicts có nghĩa là: conflict /'kɔnflikt/* danh từ- sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm=to be in conflict with someone+ xung đột với ai- cuộc xung đột- sự đối lập, sự mâu thuẫn* nội động từ- xung đột, va chạm- đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với=the interests of capital conflict with those of labour+ quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhânconflict- (Tech) xung đột, tranh chấp
Đây là cách dùng conflicts tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ conflicts tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
conflict /'kɔnflikt/* danh từ- sự xung đột tiếng Anh là gì? sự tranh giành tiếng Anh là gì? sự va chạm=to be in conflict with someone+ xung đột với ai- cuộc xung đột- sự đối lập tiếng Anh là gì? sự mâu thuẫn* nội động từ- xung đột tiếng Anh là gì? va chạm- đối lập tiếng Anh là gì? chống lại tiếng Anh là gì? mâu thuẫn tiếng Anh là gì? trái với=the interests of capital conflict with those of labour+ quyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhânconflict- (Tech) xung đột tiếng Anh là gì? tranh chấp
Từ khóa » Sự Xung đột Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Xung đột In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ XUNG ĐỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUNG ĐỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Sự Xung đột Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ XUNG ĐỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XUNG ĐỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xung đột Bằng Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Conflict – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Xung đột (Conflict) Là Gì? Các Bước Giải Quyết Xung đột - VietnamBiz
-
Lí Thuyết Xung đột Là Gì? Các Nội Dung Về Lí Thuyết Xung đột
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Conflict Trong Câu Tiếng Anh
-
Xung đột Pháp Luật (Conflict Of Laws) Là Gì ?
-
Nguồn Cơn Xung đột 'book - đặt Vé' - VnExpress
-
Tìm Hiểu Cách Nói Chuyện Lịch Sự Của Người Anh - Hotcourses Vietnam
conflicts (phát âm có thể chưa chuẩn)