Confusion Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ confusion tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | confusion (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ confusionBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
confusion tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ confusion trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ confusion tiếng Anh nghĩa là gì.
confusion /kən'fju:ʤn/* danh từ- sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn=everything was in confusion+ tất cả đều lộn xộn hỗn loạn=to throw the enemy into confusion+ làm cho quân địch rối loạn- sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa)- sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn=confusion of something with another+ sự nhầm lẫn cái gì với cái khác- sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ=to make confusion more confounded+ đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm- nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!!confusion worse confounded- tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn!to drink confusion to somebody- vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
Thuật ngữ liên quan tới confusion
- bed-rock tiếng Anh là gì?
- incantations tiếng Anh là gì?
- sweet-smelling tiếng Anh là gì?
- glorifying tiếng Anh là gì?
- migrants tiếng Anh là gì?
- sly tiếng Anh là gì?
- possessory tiếng Anh là gì?
- teetered tiếng Anh là gì?
- pullulation tiếng Anh là gì?
- bani tiếng Anh là gì?
- androgyne tiếng Anh là gì?
- heedless tiếng Anh là gì?
- gruffish tiếng Anh là gì?
- relativity tiếng Anh là gì?
- delighted tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của confusion trong tiếng Anh
confusion có nghĩa là: confusion /kən'fju:ʤn/* danh từ- sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn=everything was in confusion+ tất cả đều lộn xộn hỗn loạn=to throw the enemy into confusion+ làm cho quân địch rối loạn- sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa)- sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn=confusion of something with another+ sự nhầm lẫn cái gì với cái khác- sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ=to make confusion more confounded+ đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm- nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!!confusion worse confounded- tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn!to drink confusion to somebody- vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
Đây là cách dùng confusion tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ confusion tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
confusion /kən'fju:ʤn/* danh từ- sự lộn xôn tiếng Anh là gì? sự hỗn độn tiếng Anh là gì? sự rối loạn tiếng Anh là gì? sự hỗn loạn=everything was in confusion+ tất cả đều lộn xộn hỗn loạn=to throw the enemy into confusion+ làm cho quân địch rối loạn- sự mơ hồ tiếng Anh là gì? sự mập mờ tiếng Anh là gì? sự rối rắm (ý nghĩa)- sự lẫn lộn tiếng Anh là gì? sự nhầm lẫn=confusion of something with another+ sự nhầm lẫn cái gì với cái khác- sự bối rối tiếng Anh là gì? sự ngượng ngập tiếng Anh là gì? sự xấu hổ=to make confusion more confounded+ đã bối rối lại làm cho bối rối hơn tiếng Anh là gì? đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm- nhuộng confusion!) chết tiệt! tiếng Anh là gì? chết toi!!confusion worse confounded- tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn!to drink confusion to somebody- vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
Từ khóa » Sự Mập Mờ Tiếng Anh
-
MẬP MỜ - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Sự Mập Mờ Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ MẬP MỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MẬP MỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MẬP MỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MẬP MỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
How Do You Say "mối Quan Hệ Mập Mờ" In English (US)? | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Mập Mờ Bằng Tiếng Anh
-
Confusion - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 TỪ ĐỂ MIÊU TẢ MỐI QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH
-
"sự Mập Mờ, Sự Biểu Thị Nước đôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
5 Bài Hát Tiếng Anh ý Nghĩa Về Tình Yêu - VnExpress
-
Sách Giáo Khoa tiếng Anh - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
confusion (phát âm có thể chưa chuẩn)