Phép Tịnh Tiến Sự Mập Mờ Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự mập mờ" thành Tiếng Anh
confusion, dimness, equivocation là các bản dịch hàng đầu của "sự mập mờ" thành Tiếng Anh.
sự mập mờ + Thêm bản dịch Thêm sự mập mờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
confusion
noun GlosbeMT_RnD -
dimness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
equivocation
nounTôi tuyên bố về thiên tính của Ngài mà không có sự mập mờ hay dung hòa.
I declare His divinity without equivocation or compromise.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự mập mờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự mập mờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mập Mờ Tiếng Anh
-
MẬP MỜ - Translation In English
-
SỰ MẬP MỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MẬP MỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MẬP MỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MẬP MỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
How Do You Say "mối Quan Hệ Mập Mờ" In English (US)? | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Mập Mờ Bằng Tiếng Anh
-
Confusion Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Confusion - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 TỪ ĐỂ MIÊU TẢ MỐI QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH
-
"sự Mập Mờ, Sự Biểu Thị Nước đôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
5 Bài Hát Tiếng Anh ý Nghĩa Về Tình Yêu - VnExpress
-
Sách Giáo Khoa tiếng Anh - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận