Cống Rãnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cống rãnh" thành Tiếng Anh
cloaca, kennel, sewer là các bản dịch hàng đầu của "cống rãnh" thành Tiếng Anh.
cống rãnh + Thêm bản dịch Thêm cống rãnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cloaca
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kennel
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sewer
verb nounNhững thành phố vĩ đại nhất thế giới! Giờ đang thành cống rãnh.
The greatest city in the world is turning into an open sewer.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cống rãnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cống rãnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cống Rãnh Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Thống Cống Rãnh Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cống Rãnh Bằng Tiếng Anh
-
Cống Rãnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HỆ CỐNG RÃNH - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "cống Rãnh" - Là Gì?
-
HỆ CỐNG RÃNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỐNG RÃNH , VÀ CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HỆ THỐNG CỐNG RÃNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"cống Rãnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Cống Rãnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sewer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Drainage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cống Rãnh' Trong Từ điển Lạc Việt