Sewer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sewer Best translation match:
English Vietnamese
sewer * danh từ - người khâu, người may - máy đóng sách - (sử học) người hầu tiệc - cống, rãnh * ngoại động từ - tháo bằng cống - cây cống
Probably related with:
English Vietnamese
sewer cái cống ; cái máy may ; cống rãnh ; cống thoát nước ; cống ; dưới ; nước ; ống cống ;
sewer cái cống ; cái máy may ; cống rãnh ; cống thoát nước ; cống ; dưới ; nước ; ống cống ;
May be synonymous with:
English English
sewer; cloaca; sewerage a waste pipe that carries away sewage or surface water
sewer; gutter; toilet misfortune resulting in lost effort or money
May related with:
English Vietnamese
sewer gas * danh từ - hơi cống
sewer rat * danh từ - chuột cống
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cống Rãnh Tiếng Anh Là Gì