HỆ THỐNG CỐNG RÃNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
HỆ THỐNG CỐNG RÃNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từhệ thống cống rãnh
Ví dụ về việc sử dụng Hệ thống cống rãnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđào rãnhrãnh cắt rãnh trượt Sử dụng với danh từrãnh mariana rãnh dầu rãnh nước bóng rãnhrãnh cao su thời gian rãnhrãnh xoắn ốc rãnh bên trong rãnh giữa Hơn
Kenneth, Michael, Tucker, Terry,và CJ đạt các cửa hàng súng qua hệ thống cống rãnh và giết Andy, cứu Nicole.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi côn trùng thường trèo vào nhà thông qua hệ thống cống rãnh và bò qua bồn rửa và tắm vào căn hộ.Từng chữ dịch
hệdanh từsystemgenerationrelationsrelationshiptiesthốngđộng từthốngthốngdanh từsystempresidentnetworkthốngtính từtraditionalcốngdanh từdrainsewertributesluiceculvertsrãnhdanh từgroovetrenchtracktreadgullyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cống Rãnh Tiếng Anh Là Gì
-
Cống Rãnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hệ Thống Cống Rãnh Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cống Rãnh Bằng Tiếng Anh
-
Cống Rãnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HỆ CỐNG RÃNH - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "cống Rãnh" - Là Gì?
-
HỆ CỐNG RÃNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỐNG RÃNH , VÀ CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"cống Rãnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Cống Rãnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sewer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Drainage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cống Rãnh' Trong Từ điển Lạc Việt