Contact - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈkɑːn.ˌtækt/
  • Âm thanh (US):(tập tin)

Danh từ

contact /ˈkɑːn.ˌtækt/

  1. Sự chạm, sự tiếp xúc. our troops are in contact with the enemy — quân ta đã chạm với quân địch point of contact — điểm tiếp xúc
  2. (Toán học) Tiếp điểm.
  3. (Điện học) Sự cho tiếp xúc; chỗ tiếp xúc (hai dòng điện); cái ngắt điện, cái công tắc ((cũng) contact piece). to break contact — cắt điện, ngắt điện
  4. Sự tiếp xúc, sự giao thiệp, sự gặp gỡ, sự giao dịch, sự đi lại, sự lui tới. to be in contact with someone — giao thiệp với ai, tiếp xúc với ai
  5. (Số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cơ hội gặp gỡ, cơ hội làm quen.
  6. Người đầu mối liên lạc.
  7. (Y học) Người có thể truyền bệnh (vì đã tiếp xúc với người bệnh).

Thành ngữ

  • to come in (into) contact with: Tiếp xúc với, giao thiệp với.
  • out of contact: Không có quan hệ gì, không gần gũi, không tiếp xúc.
  • to lose contact with: Mất bóng (ai); đứt liên lạc với (ai); không gặp (ai).

Ngoại động từ

contact ngoại động từ /ˈkɑːn.ˌtækt/

  1. Cho tiếp với, cho tiếp xúc với.

Chia động từ

contact
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to contact
Phân từ hiện tại contacting
Phân từ quá khứ contacted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại contact contact hoặc contactest¹ contacts hoặc contacteth¹ contact contact contact
Quá khứ contacted contacted hoặc contactedst¹ contacted contacted contacted contacted
Tương lai will/shall²contact will/shallcontact hoặc wilt/shalt¹contact will/shallcontact will/shallcontact will/shallcontact will/shallcontact
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại contact contact hoặc contactest¹ contact contact contact contact
Quá khứ contacted contacted contacted contacted contacted contacted
Tương lai weretocontact hoặc shouldcontact weretocontact hoặc shouldcontact weretocontact hoặc shouldcontact weretocontact hoặc shouldcontact weretocontact hoặc shouldcontact weretocontact hoặc shouldcontact
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại contact let’s contact contact
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

contact

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.takt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contact/kɔ̃.takt/ contacts/kɔ̃.takt/

contact /kɔ̃.takt/

  1. Sự tiếp xúc. Maladies qui se propagent par le contact — bệnh lan truyền bằng tiếp xúc Prendre contact avec quelqu'un — tiếp xúc với ai
  2. (Điện học) Cái tiếp xúc, côngtăc.

Trái nghĩa

  • Eloignement, séparation

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=contact&oldid=2223586” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • English IPA pronunciations with invalid separators
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục contact 53 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Lose Contact With