Courage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
courage
noun /ˈkaridʒ, (American) ˈkəː-/ Add to word list Add to word list ● the quality that makes a person able to meet dangers without fear; bravery dũng cảmXem thêm
courageous courageously(Bản dịch của courage từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của courage
courage How could a high level of courage develop without high levels of danger, for instance ? Từ Cambridge English Corpus I may allow and even encourage her to take some risks so that she can learn courage. Từ Cambridge English Corpus She may have the courage to give voice to this experience and through voice assert agency, effecting a change in the behaviour of others. Từ Cambridge English Corpus The illusion that one manipulates oneself in the crowd (thereby displaying courage) conceals the reality of being manipulated spatially and materially by the socio-economic fabric. Từ Cambridge English Corpus Though teetotal, he seems to have been drinking to give himself courage for the evening's activities. Từ Cambridge English Corpus In the olden days, courage was thought to come from the heart. Từ Cambridge English Corpus In exploration, he advances, fixating the stimulus, just as he does if, after retreating, he regains courage and pursues the object. Từ Cambridge English Corpus Instinctively, they draw close to those whose goodwill, sympathy and courage they know. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của courage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 勇氣,膽量, 勇敢… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 勇气,胆量, 勇敢… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha valentía, coraje [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha coragem, coragem [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý धैर्य, धोकादायक किंवा कठीण परिस्थितीत भीती काबूत ठेवण्याची क्षमता… Xem thêm 勇気, 勇気(ゆうき)… Xem thêm cesaret, yüreklilik, korkusuzluk… Xem thêm courage [masculine], courage… Xem thêm valor, coratge… Xem thêm moed… Xem thêm ஆபத்தான அல்லது கடினமான சூழ்நிலையில் உங்கள் பயத்தை கட்டுப்படுத்தும் திறன்… Xem thêm साहस, हिम्मत… Xem thêm સાહસ, હિંમત… Xem thêm mod… Xem thêm mod, tapperhet, kurage… Xem thêm keberanian… Xem thêm der Mut… Xem thêm mot [masculine], mot… Xem thêm ہمت, حوصلہ… Xem thêm відвага, хоробрість… Xem thêm ధైర్యం, ప్రమాదకర లేదా క్లిష్ట పరిస్థితుల్లో మీ భయాన్ని నియంత్రించే సామర్థ్యం.… Xem thêm সাহস… Xem thêm odvaha… Xem thêm keberanian… Xem thêm ความกล้าหาญ… Xem thêm odwaga… Xem thêm 용기… Xem thêm coraggio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của courage là gì? Xem định nghĩa của courage trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
couple couplet coupling coupon courage courageous courageously courgette courier {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của courage trong tiếng Việt
- screw up one’s courage
- pluck up (the) courage/energy etc
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add courage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm courage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dũng Cảm đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Dũng Cảm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
DŨNG CẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Dũng Cảm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DŨNG CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Dũng Cảm Bằng Tiếng Anh
-
Dũng Cảm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Brave, Courageous, Fearless, Valiant Và Gallant
-
Từ điển Việt Anh "dũng Cảm" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dũng Cảm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hành động Dũng Cảm - Tuổi Trẻ Online
-
Nghĩa Của Từ : Brave | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Courage | Vietnamese Translation
-
Brave - Wiktionary Tiếng Việt