Nghĩa Của Từ : Brave | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: brave Best translation match:
English Vietnamese
brave * danh từ - chiến sĩ da đỏ * tính từ - gan dạ, can đảm, dũng cảm - (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã * ngoại động từ - bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với !to brave it out - bất chấp dị nghị, cóc cần
Probably related with:
English Vietnamese
brave anh dũng ; anh hùng ; can ; can £ m l ¯ m ; can đảm lên ; can đảm mới dám ; can đảm ; chuột dũng cảm ; có can đảm ; cảm của ; cảm ; du ̃ ng ca ; du ̃ ng ca ̉ m ; du ̃ ng ca ̉ m đê ; du ̃ ; dũng cảm của ; dũng cảm lắm ; dũng cảm ; dũng cảm đã ; dũng ; gan dạ ; i du ̃ ng ca ̉ m ; khá can đảm ; kẻ dũng cảm ; người dũng cảm ; người ; nhi ; quả cảm ; rất dũng cảm ; sợ ; t du ̃ ng ca ̉ m ; thách ; thật dũng cảm ; tài giỏi ; vào cuộc ; vẻ như ; đầy dũng cảm ;
brave anh dũng ; anh hùng ; can ; can đảm lên ; can đảm mới dám ; can đảm ; chuột dũng cảm ; có can đảm ; cảm của ; cảm ; du ̃ ng ca ; du ̃ ; dũng cảm của ; dũng cảm lắm ; dũng cảm ; dũng cảm đã ; dũng ; gan dạ ; khá can đảm ; kẻ dũng cảm ; làn ; lỗi ; mạo ; người dũng cảm ; người ; nhi ; rất dũng cảm ; thách ; thật dũng cảm ; tài giỏi ; vào cuộc ; úy ; đầy dũng cảm ;
May be synonymous with:
English English
brave; brave out; endure; weather face and withstand with courage
brave; courageous possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching
brave; audacious; dauntless; fearless; hardy; intrepid; unfearing invulnerable to fear or intimidation
brave; braw; gay brightly colored and showy
May related with:
English Vietnamese
bravely * phó từ - dũng cảm, gan góc
braveness - xem brave
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dũng Cảm đọc Tiếng Anh Là Gì