DŨNG CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DŨNG CẢM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từTrạng từdũng cảm
Ví dụ về việc sử dụng Dũng cảm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảm xúc hay cảm giác tê cảm giác rất tốt cảm xúc nhất cảm giác thật tuyệt cảm giác thật lạ cảm giác khá tốt cảm biến crop Hơn
Tớ rất dũng cảm vì con.
Em đủ dũng cảm để chịu đựng mà.Xem thêm
đủ dũng cảmcouragebe brave enoughare brave enoughare bold enoughdũng cảm hơnmore courageousmore couragedũng cảm nhấtmost courageousbravest thingphải dũng cảmhave to be bravemust braveto be bravedũng cảm nàythis bravedũng cảm của chúng taour bravechiến đấu dũng cảmfought bravelytrẻ dũng cảmbrave youngcourageous youngmạnh mẽ và dũng cảmstrong and bravedũng cảm đối mặtbravely facecần dũng cảmneed courageit takes couragekhông dũng cảmam not bravetáo bạo và dũng cảmbold and braveTừng chữ dịch
dũngđộng từdũngdũngdanh từdungcouragedũngtính từbravecourageouscảmđộng từfeelcảmdanh từsensetouchcảmtính từemotionalcold STừ đồng nghĩa của Dũng cảm
can đảm mạnh mẽ táo bạo đậm brave dũng khí bold fearless không sợ hãi intrepid valiant courage valor gallant gan dạ fortitude không biết sợ hào hiệp sức mạnh bạo dạnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dũng Cảm đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Dũng Cảm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
DŨNG CẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Dũng Cảm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dũng Cảm Bằng Tiếng Anh
-
Dũng Cảm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Brave, Courageous, Fearless, Valiant Và Gallant
-
Từ điển Việt Anh "dũng Cảm" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dũng Cảm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hành động Dũng Cảm - Tuổi Trẻ Online
-
Nghĩa Của Từ : Brave | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Courage | Vietnamese Translation
-
Brave - Wiktionary Tiếng Việt
-
Courage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt