Crusade Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ crusade tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | crusade (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ crusadeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
crusade tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ crusade trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ crusade tiếng Anh nghĩa là gì.
crusade /kru:'seid/* danh từ- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)- chiến dịch; cuộc vận động lớn=a crusade in favour of birth-control+ cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
Thuật ngữ liên quan tới crusade
- clack-valve tiếng Anh là gì?
- fillibeg tiếng Anh là gì?
- inadvertence tiếng Anh là gì?
- subtracted tiếng Anh là gì?
- retrocedence tiếng Anh là gì?
- psammona tiếng Anh là gì?
- pancratic tiếng Anh là gì?
- unroll tiếng Anh là gì?
- filmier tiếng Anh là gì?
- sustainment tiếng Anh là gì?
- magus tiếng Anh là gì?
- salariat tiếng Anh là gì?
- chastisement tiếng Anh là gì?
- peristaltically tiếng Anh là gì?
- embus tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của crusade trong tiếng Anh
crusade có nghĩa là: crusade /kru:'seid/* danh từ- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)- chiến dịch; cuộc vận động lớn=a crusade in favour of birth-control+ cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
Đây là cách dùng crusade tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ crusade tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
crusade /kru:'seid/* danh từ- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)- chiến dịch tiếng Anh là gì? cuộc vận động lớn=a crusade in favour of birth-control+ cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
Từ khóa » Cuộc Viễn Chinh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CUỘC VIỄN CHINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cuộc Viễn Chinh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cuộc Viễn Chinh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Viễn Chinh Bằng Tiếng Anh
-
'viễn Chinh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
CUỘC VIỄN CHINH - Translation In English
-
CUỘC VIỄN CHINH THẢM HẠI VÀ VÌ VẬY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Người Tham Gia Cuộc Viễn Chinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "viễn Chinh" - Là Gì? - Vtudien
-
VIỄN CHINH - Translation In English
-
Từ Quân Viễn Chinh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cuộc Viễn Chinh Tới Thiên đàng Và địa Ngục - Phanbook
crusade (phát âm có thể chưa chuẩn)